
Croatian Cup
Croatia
Thống kê mùa giải

Ghi bàn nhiều nhất
Monsef Bakrar
5

Kiến tạo nhiều nhất
Paul Bismarck Tabinas
2

Đội ghi bàn nhiều nhất
Dinamo Zagreb
21

Đội phòng ngự tốt nhất
HNK Cibalia
0
Thông tin giải đấu
Số lượng đội bóng | 48 |
|---|---|
Số vòng đấu | 0 |
Ngoại binh | 0 |
Cầu thủ giá trị nhất | |
Số bàn thắng trung bình | 4 |
Danh hiệu vô địch

Đương kim vô địch
Rijeka
7

Nhiều danh hiệu nhất
Dinamo Zagreb
16
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
unknown
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
| Đội bóng | G | ||
|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Monsef Bakrar | ![]() | 5 |
| 2 | ![]() Duje Čop | ![]() | 3 |
| 3 | ![]() Sandro Kulenović | ![]() | 3 |
| 4 | ![]() aleks stojakovic | ![]() | 3 |
| 5 | ![]() Salim Fago Lawal | ![]() | 2 |
| 6 | ![]() Luka Stojkovic | ![]() | 2 |
| 7 | ![]() Fran Topic | ![]() | 2 |
| 8 | ![]() Marko Livaja | ![]() | 2 |
| 9 | ![]() Miha Zajc | ![]() | 2 |
| 10 | ![]() Dino Kovačec | ![]() | 2 |
















Toni Fruk
Adrion Pajaziti
Marko Vešović
D. Adu-Adjei
goziembah makuochukwu
Gabriel Vidović
igor lepinjica
Luka Sedlacek
Dion Drena Beljo
Tiago Dantas
Filip Cuic
Marko Pajač
Bruno Bogojević
Josip Mitrović
Michele Šego
Wisdom sule aondowase
Mateo Lisica
Luka Vrzic
Bruno Goda
Marijan Čabraja
Hugo Guillamón
Andrija Filipović
Iker Pozo
Ognjen Bakic
Matija Kanceljak