Bilal Ceylan

Bilal Ceylan

Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

0Theo dõi

Thông tin chung

Serik Belediyespor

Serik Belediyespor

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Turkey

Ngày sinh

07/09/2003 (23y)

Chiều cao

174 cm

Số áo

22

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

6.2

6.56

1-0

4.57

1-6

6.72

2-0

6.85

1-4

6.9

3-4

5.36

4-0

6.18

2-3

7.15

0-3

6.15

1-3

5.99

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/31)

€300K

Cao nhất (2025/12/28)

€325K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Turkish champion

Turkish champion

2020-2021

Turkish cup winner

Turkish cup winner

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/18

Serik Belediyespor

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Besiktas JK

2024/07/18

Serik Belediyespor

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Besiktas JK

2024/06/29

Besiktas JK

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Karsiyaka

2024/06/29

Besiktas JK

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Karsiyaka

2023/07/16

Karsiyaka

Cho mượn

--

Đến từ: Besiktas JK

Đội bóng

19/04

1 - 0

17’

0

0

-

6.6

08/04

1 - 6

79’

0

0

4.6

21/03

2 - 0

70’

0

0

6.7

14/03

1 - 4

67’

0

0

-

6.9

10/03

3 - 4

45’

1

0

6.9

22/02

4 - 0

84’

0

0

5.4

18/02

2 - 3

84’

0

0

-

6.2

14/02

0 - 3

69’

0

0

-

7.2

08/02

1 - 3

90’

0

0

-

6.2

31/01

3 - 0

90’

0

0

-

6

Serik Belediyespor

6.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

73.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1109

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

3.5

Cắt bóng mỗi trận

1.1

Phá bóng mỗi trận

1.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

5

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

1.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/18

Chuyển nhượng

--

2024/07/18

Chuyển nhượng

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/07/16

Cho mượn

--

2023/07/16

Cho mượn

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/08/10

Cho mượn

--

2022/08/10

Cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/27

Cho mượn

--

2022/01/27

Cho mượn

--

2022/01/25

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/25

Kết thúc cho mượn

--

2021/08/23

Cho mượn

--

2021/08/23

Cho mượn

--

2021/01/31

Chuyển nhượng

$0.38M €

2021/01/31

Chuyển nhượng

$0.38M €

2019/12/25

Ký hợp đồng

--

2019/12/25

Ký hợp đồng

--

Turkish champion

1
Besiktas JK

2020-2021

Turkish cup winner

1
Besiktas JK

2020-2021