Blake Bodily

Blake Bodily

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

0Theo dõi

Thông tin chung

Tampa Bay Rowdies

Tampa Bay Rowdies

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

--

Ngày sinh

13/01/1998 (28y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

11

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

6.9

6.4

2-1

6.5

2-2

7.19

0-2

6.73

1-3

7.73

4-3

6.9

2-0

6.19

1-0

7.04

2-1

6.8

4-0

7.7

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

ML

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/24)

€200K

Cao nhất (2021/07/08)

€300K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/05

Retired

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Tampa Bay Rowdies

2026/01/05

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Tampa Bay Rowdies

2023/12/20

Tampa Bay Rowdies

Ký hợp đồng

--

Đến từ: San Diego Loyalty

2023/12/20

Tampa Bay Rowdies

Ký hợp đồng

--

Đến từ: San Diego Loyalty

2023/01/23

San Diego Loyalty

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Portland Timbers

Đội bóng

07/06

2 - 1

90’

0

0

-

6.4

30/05

2 - 2

78’

0

0

6.5

28/05

0 - 2

90’

0

0

-

7.2

24/05

1 - 3

90’

0

0

-

6.7

17/05

4 - 3

90’

0

2

-

7.7

14/05

2 - 0

32’

0

0

-

6.9

07/05

1 - 0

90’

0

0

6.2

03/05

2 - 1

90’

0

0

-

7

19/04

4 - 0

51’

0

0

-

6.8

12/04

2 - 2

90’

0

1

-

7.7

Athletic Club Boise

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

10

Trận đá chính

10

Số phút trung bình mỗi trận

79.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.7

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

33.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.2

Rê bóng thành công mỗi trận

1.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

16.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/05

Ký hợp đồng

--

2026/01/05

Ký hợp đồng

--

2023/12/20

Ký hợp đồng

--

2023/12/20

Ký hợp đồng

--

2023/01/23

Ký hợp đồng

--

2023/01/23

Ký hợp đồng

--

2021/10/18

Kết thúc cho mượn

--

2021/10/18

Kết thúc cho mượn

--

2021/09/30

Cho mượn

--

2021/09/30

Cho mượn

--

2020/01/23

Ký hợp đồng

--

2020/01/23

Ký hợp đồng

--

2018/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2018/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2018/04/30

Cho mượn

--

2018/04/30

Cho mượn

--

2017/07/31

Ký hợp đồng

--

2017/07/31

Ký hợp đồng

--

2017/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/30

Kết thúc cho mượn

--

2017/03/23

Cho mượn

--

2017/03/23

Cho mượn

--

2016/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/05/19

Cho mượn

--

2016/05/19

Cho mượn

--

2015/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/27

Cho mượn

--

2015/06/27

Cho mượn

--

Không có dữ liệu