Callum Brittain

Callum Brittain

Middlesbrough

Middlesbrough

0Theo dõi

Thông tin chung

Middlesbrough

Middlesbrough

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

England

Ngày sinh

12/03/1998 (28y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

2

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€7M

Điểm số trung bình

6.2

6.58

1-0

0

0-0

7.66

2-1

6.59

0-0

6.49

2-2

7.04

5-1

8

1-0

5.71

2-2

7.26

0-1

6.27

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Tiền vệ cánh phải

Điểm mạnh

Mức độ tham gia phòng ngự

Tắc bóng

Tạt bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Tranh chấp bóng bổng

DR
MR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€7M

Cao nhất (2026/05/27)

€7M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/03

Middlesbrough

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Blackburn Rovers

2022/07/20

Blackburn Rovers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Barnsley

2020/10/09

Barnsley

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Milton Keynes Dons

2016/07/18

Milton Keynes Dons

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Milton Keynes Dons U18

2016/07/17

Milton Keynes Dons U18

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Throttur Reykjavik

Đội bóng

23/05

1 - 0

90’

0

0

-

6.6

23/05

0 - 0

8’

0

0

-

0

13/05

2 - 1

120’

0

1

7.7

09/05

0 - 0

90’

0

0

-

6.6

02/05

2 - 2

90’

0

0

-

6.5

25/04

5 - 1

90’

0

0

-

7

23/04

1 - 0

90’

0

0

-

8

19/04

2 - 2

90’

0

0

5.7

11/04

0 - 1

90’

0

0

-

7.3

03/04

1 - 2

89’

0

0

-

6.3

Middlesbrough

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

23

Trận đá chính

23

Số phút trung bình mỗi trận

85.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

43.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.7

Rê bóng thành công mỗi trận

1.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

18.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

1.1

Phá bóng mỗi trận

2.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/03

Ký hợp đồng

--

2022/07/20

Ký hợp đồng

--

2020/10/09

Ký hợp đồng

--

2016/07/18

Ký hợp đồng

--

2016/07/17

Kết thúc cho mượn

--

Không có dữ liệu