Ettore Gliozzi

Ettore Gliozzi

Modena

Modena

0Theo dõi

Thông tin chung

Modena

Modena

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Italy

Ngày sinh

23/09/1995 (31y)

Chiều cao

186 cm

Số áo

9

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

6.8

6.69

0-1

6.54

1-0

7.2

3-1

7.37

2-1

7.62

3-0

6.45

0-0

6.36

2-1

6.3

1-2

6.57

1-2

6.67

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Đánh đầu

Tranh chấp bóng bổng

Đỡ bóng bước một

Điểm yếu

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/10)

€800K

Cao nhất (2023/06/11)

€1.4M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/01/11

Modena

Chuyển nhượng

$0.25M €

Đến từ: Pisa

2024/01/11

Modena

Chuyển nhượng

$0.25M €

Đến từ: Pisa

2022/08/31

Pisa

Chuyển nhượng

$0.25M €

Đến từ: Como

2022/08/31

Pisa

Chuyển nhượng

$0.25M €

Đến từ: Como

2021/08/09

Como

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Monza

Đội bóng

12/05

0 - 1

21’

0

0

-

6.7

09/05

1 - 0

45’

0

0

-

6.5

06/04

3 - 1

48’

0

0

-

7.2

21/03

2 - 1

70’

0

1

-

7.4

13/03

3 - 0

71’

1

0

-

7.6

07/03

0 - 0

25’

0

0

-

6.5

03/03

2 - 1

69’

0

0

-

6.4

28/02

1 - 2

36’

0

1

-

6.3

22/02

1 - 2

26’

0

0

-

6.6

14/02

2 - 0

20’

0

0

-

6.7

Modena

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

17

Trận đá chính

17

Số phút trung bình mỗi trận

42.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

363

Cú sút mỗi trận

1.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

5.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.2

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/11

Chuyển nhượng

$0.25M €

2024/01/11

Chuyển nhượng

$0.25M €

2022/08/31

Chuyển nhượng

$0.25M €

2022/08/31

Chuyển nhượng

$0.25M €

2021/08/09

Ký hợp đồng

--

2021/08/09

Chuyển nhượng

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/09/24

Cho mượn

--

2020/09/24

Cho mượn

--

2020/06/30

Chuyển nhượng

$0.5M €

2020/06/30

Chuyển nhượng

$0.5M €

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/08/12

Cho mượn

--

2019/08/12

Cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/07/29

Cho mượn

$0.127M €

2018/07/29

Cho mượn

$0.127M €

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/16

Cho mượn

--

2018/01/16

Cho mượn

--

2018/01/15

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/15

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/11

Cho mượn

--

2017/07/11

Cho mượn

--

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/30

Cho mượn

--

2015/06/30

Cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/02/01

Cho mượn

--

2015/02/01

Cho mượn

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu