Germán Rivero

Germán Rivero

Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

0Theo dõi

Thông tin chung

Deportivo Cuenca

Deportivo Cuenca

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

17/03/1992 (35y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

11

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€75K

Điểm số trung bình

6.4

6.62

1-0

6.11

3-0

6.58

1-1

6.48

2-2

6.42

0-1

6

0-0

7.26

0-0

5.46

1-3

6.31

0-1

6.6

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Chọn vị trí

Sút xa

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Tổ chức lối chơi

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/25)

€75K

Cao nhất (2021/02/07)

€475K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/08

Deportivo Cuenca

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Deportivo Madryn

2026/01/08

Deportivo Cuenca

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Deportivo Madryn

2025/02/25

Deportivo Madryn

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Talleres Rem de Escalada

2025/02/25

Deportivo Madryn

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Talleres Rem de Escalada

2024/07/02

Talleres Rem de Escalada

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Almirante Brown

Đội bóng

31/05

1 - 0

28’

0

0

-

6.6

27/05

3 - 0

45’

0

0

-

6.1

24/05

1 - 1

20’

0

0

-

6.6

20/05

2 - 2

2’

0

0

-

6.5

10/05

0 - 1

71’

0

0

-

6.4

06/05

0 - 0

80’

0

0

6

29/04

0 - 0

79’

0

0

7.3

23/04

1 - 3

14’

0

0

5.5

20/04

0 - 1

69’

0

0

-

6.3

17/04

2 - 0

26’

0

0

-

6.6

Deportivo Cuenca

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

7

Trận đá chính

7

Số phút trung bình mỗi trận

45.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

6.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2026/01/08

Ký hợp đồng

--

2025/02/25

Ký hợp đồng

--

2025/02/25

Ký hợp đồng

--

2024/07/02

Ký hợp đồng

--

2024/07/02

Ký hợp đồng

--

2021/03/02

Ký hợp đồng

--

2021/03/02

Ký hợp đồng

--

2020/08/02

Ký hợp đồng

--

2020/08/02

Ký hợp đồng

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/01/11

Ký hợp đồng

--

2018/01/11

Ký hợp đồng

--

2017/07/31

Ký hợp đồng

--

2017/07/31

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2016/06/30

Thanh lý hợp đồng

--

2015/09/15

Ký hợp đồng

--

2015/09/15

Ký hợp đồng

--

2015/09/15

Ký hợp đồng

--

2014/07/03

Ký hợp đồng

--

2014/07/03

Ký hợp đồng

--

2014/07/03

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu