Islam Issa

Islam Issa

Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Ceramica Cleopatra FC

Ceramica Cleopatra FC

Quốc tịch

Egypt

Ngày sinh

01/02/1996 (30y)

Chiều cao

--

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€700K

Điểm số trung bình

6.3

7.2

0-0

7.82

0-4

6.41

0-0

6.28

2-2

6.75

1-1

6.65

1-1

0

1-0

7.36

3-2

7.71

3-2

6.97

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Tiền đạo cánh trái

Tiền vệ trung tâm

Điểm yếu

Khống chế bóng

RW
LW
MC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/19)

€700K

Cao nhất (2023/06/28)

€700K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
CAF Champions League winner

CAF Champions League winner

2024-2025

Egyptian League Cup Winner

Egyptian League Cup Winner

2024-2025

Egyptian cup winner

Egyptian cup winner

2023-2024

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Ceramica Cleopatra FC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Pyramids FC

2025/06/30

Ceramica Cleopatra FC

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Pyramids FC

2025/06/29

Pyramids FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Ceramica Cleopatra FC

2025/06/29

Pyramids FC

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Ceramica Cleopatra FC

2024/10/01

Ceramica Cleopatra FC

Cho mượn

--

Đến từ: Pyramids FC

Đội bóng

01/04

0 - 0

68’

0

0

-

7.2

27/03

0 - 4

58’

1

0

-

7.8

13/03

0 - 0

120’

0

0

-

6.4

05/03

2 - 2

70’

0

0

-

6.3

28/02

1 - 1

90’

0

0

-

6.8

24/02

1 - 1

69’

0

0

-

6.7

20/02

1 - 0

84’

0

0

-

0

05/02

3 - 2

90’

0

1

-

7.4

28/01

3 - 2

90’

1

0

-

7.7

21/01

3 - 1

90’

0

1

-

7

Egypt

7.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

63

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

126

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

19

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.5

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

3.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

2.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

--

2025/06/30

Chuyển nhượng

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/10/01

Cho mượn

--

2024/10/01

Cho mượn

--

2019/07/22

Chuyển nhượng

--

2019/07/22

Chuyển nhượng

--

2018/01/04

Chuyển nhượng

$0.5M €

2018/01/04

Chuyển nhượng

$0.5M €

2018/01/04

Chuyển nhượng

$0.5M €

2017/07/31

Ký hợp đồng

--

2017/07/31

Ký hợp đồng

--

2017/07/31

Ký hợp đồng

--

CAF Champions League winner

1
Pyramids FC

2024-2025

Egyptian League Cup Winner

1

Egyptian cup winner

1
Pyramids FC

2023-2024