Jonathan Ricketts

Jonathan Ricketts

Miami FC

Miami FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Miami FC

Miami FC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

United States

Ngày sinh

20/11/1997 (29y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

2

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€175K

Điểm số trung bình

6.6

5.43

5-1

7.11

2-1

6.51

2-1

6.36

2-2

7.4

0-2

6.39

1-3

6.13

4-3

7.22

2-0

6.71

1-0

7.16

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Hậu vệ trái

Điểm yếu

Chuyền dài

DR
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/24)

€175K

Cao nhất (2021/11/24)

€175K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/07

Retired

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Miami FC

2025/01/21

Miami FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Sacramento Republic FC

2023/12/05

Sacramento Republic FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rio Grande Valley

2022/02/22

Rio Grande Valley

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Chattanooga Red Wolves

2020/01/09

Chattanooga Red Wolves

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

14/06

5 - 1

87’

0

0

5.4

11/06

2 - 1

90’

0

0

-

7.1

07/06

2 - 1

79’

0

0

-

6.5

30/05

2 - 2

90’

0

0

-

6.4

28/05

0 - 2

90’

0

0

-

7.4

24/05

1 - 3

90’

0

0

-

6.4

17/05

4 - 3

90’

0

0

-

6.1

14/05

2 - 0

32’

0

1

-

7.2

07/05

1 - 0

20’

0

0

-

6.7

03/05

2 - 1

90’

0

0

-

7.2

Athletic Club Boise

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

74.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

35.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.3

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

2.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

6

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

2.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/07

Ký hợp đồng

--

2025/01/21

Ký hợp đồng

--

2023/12/05

Ký hợp đồng

--

2022/02/22

Ký hợp đồng

--

2020/01/09

Ký hợp đồng

--

2019/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2019/04/30

Cho mượn

--

2018/07/31

Kết thúc cho mượn

--

2018/04/30

Cho mượn

--

Không có dữ liệu