Lewis Travis

Lewis Travis

Derby County

Derby County

0Theo dõi

Thông tin chung

Derby County

Derby County

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

England

Ngày sinh

16/10/1997 (29y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

27

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2.2M

Điểm số trung bình

6.5

6.27

1-2

6.27

2-3

6.3

2-1

7.2

1-0

6.43

2-1

6.74

2-0

5.85

3-2

7.2

1-0

6.64

0-1

6.48

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Tổ chức lối chơi

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€1.8M

Cao nhất (2023/03/23)

€5M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/26

Derby County

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Blackburn Rovers

2024/05/30

Blackburn Rovers

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Ipswich Town

2024/01/04

Ipswich Town

Cho mượn

--

Đến từ: Blackburn Rovers

2018/06/30

Blackburn Rovers

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Blackburn Rovers U23

2015/06/30

Blackburn Rovers U23

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Liverpool U18

Đội bóng

02/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.3

25/04

2 - 3

75’

0

0

-

6.3

22/04

2 - 1

87’

0

0

6.3

18/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.2

11/04

2 - 1

84’

0

0

-

6.4

06/04

2 - 0

45’

0

0

-

6.7

04/04

3 - 2

90’

0

0

5.9

21/03

1 - 0

90’

0

0

-

7.2

16/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.6

10/03

1 - 0

84’

0

0

-

6.5

Derby County

6.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

22

Trận đá chính

22

Số phút trung bình mỗi trận

71.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

31.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2.2

Cắt bóng mỗi trận

0.7

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.9

Thống kê khác

Thẻ vàng

6

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/26

Ký hợp đồng

--

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/04

Cho mượn

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu