Linton Maina

Linton Maina

FC Köln

FC Köln

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Köln

FC Köln

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

23/06/1999 (27y)

Chiều cao

173 cm

Số áo

37

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€3M

Điểm số trung bình

6.7

6.75

1-3

6.52

2-2

6.96

1-2

6.24

1-1

7.11

3-1

6.44

2-2

6.37

3-3

6.6

1-1

5.97

1-2

8.2

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh trái

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Sự điềm tĩnh

Rê bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự ổn định

LW
RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€3M

Cao nhất (2024/03/26)

€5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
German second tier champion

German second tier champion

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2022/06/30

FC Köln

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hannover 96

2018/06/30

Hannover 96

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hannover 96 U19

2016/06/30

Hannover 96 U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hannover 96 U17

2014/06/30

Hannover 96 U17

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SV Empor Berlin Youth

2011/06/30

SV Empor Berlin Youth

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SV Pfefferwerk Youth

Đội bóng

10/05

1 - 3

71’

0

0

-

6.8

02/05

2 - 2

19’

0

0

-

6.5

25/04

1 - 2

59’

0

0

-

7

18/04

1 - 1

45’

0

0

-

6.2

12/04

3 - 1

23’

0

0

-

7.1

05/04

2 - 2

15’

0

0

-

6.4

21/03

3 - 3

77’

0

0

-

6.4

14/03

1 - 1

45’

0

0

-

6.6

07/03

1 - 2

15’

0

0

-

6

30/01

1 - 0

75’

1

0

-

8.2

FC Köln

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

46.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

351

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

4.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.2

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

German second tier champion

1
FC Köln

2024-2025