Luis Cáceres

Luis Cáceres

Sportivo San Lorenzo

Sportivo San Lorenzo

0Theo dõi

Thông tin chung

Sportivo San Lorenzo

Sportivo San Lorenzo

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Paraguay

Ngày sinh

17/01/1996 (30y)

Chiều cao

--

Số áo

19

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€50K

Điểm số trung bình

6.8

7.06

0-1

6.86

0-0

7.52

1-0

5.63

5-0

7.61

0-1

6.31

2-1

7.57

1-0

5.75

4-2

7.46

1-2

6.17

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2025/12/01)

€50K

Cao nhất (2021/06/27)

€500K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: General Caballero JLM

2025/06/30

General Caballero JLM

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20

2024/12/31

Volta Redonda Futebol Clube (RJ) U20

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Tacuary

2023/12/31

Tacuary

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Olimpia Asuncion

2020/12/30

Olimpia Asuncion

Kết thúc cho mượn

$-

Đến từ: --

Đội bóng

23/05

0 - 1

90’

0

0

-

7.1

18/05

0 - 0

90’

0

0

6.9

11/05

1 - 0

90’

0

0

-

7.5

02/05

5 - 0

90’

0

0

-

5.6

27/04

0 - 1

90’

0

0

-

7.6

18/04

2 - 1

90’

0

0

6.3

11/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.6

04/04

4 - 2

29’

0

0

-

5.8

01/04

1 - 2

90’

1

0

-

7.5

22/03

0 - 0

90’

0

0

6.2

Sportivo San Lorenzo

5.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

20

Trận đá chính

20

Số phút trung bình mỗi trận

72.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

725.5

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

1.3

Phá bóng mỗi trận

5.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

7

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

$-

2020/01/05

Cho mượn

--

2020/01/04

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu