Mamadou Fall

Mamadou Fall

Bandirmaspor

Bandirmaspor

0Theo dõi

Thông tin chung

Bandirmaspor

Bandirmaspor

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Senegal

Ngày sinh

31/12/1991 (35y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

7

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€400K

Điểm số trung bình

6.6

6.46

1-0

6.47

1-1

6.32

2-0

6.28

0-0

6.64

0-0

8.2

0-1

6.24

0-1

6.48

0-0

6.03

1-1

7.37

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Forward

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

Điểm yếu

Chuyền bóng

Khống chế bóng

RW
ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/11)

€400K

Cao nhất (2025/03/19)

€800K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/06/29

Kasimpasa

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Bandirmaspor

2026/02/05

Bandirmaspor

Cho mượn

--

Đến từ: Kasimpasa

2022/01/11

Kasimpasa

Chuyển nhượng

$0.8M €

Đến từ: RC Sporting Charleroi

2019/06/29

RC Sporting Charleroi

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: KAS Eupen

2018/08/30

KAS Eupen

Cho mượn

--

Đến từ: RC Sporting Charleroi

Đội bóng

02/05

1 - 0

66’

0

0

-

6.5

26/04

1 - 1

86’

0

0

-

6.5

19/04

2 - 0

84’

0

0

-

6.3

11/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.3

07/04

0 - 0

79’

0

0

-

6.6

04/04

0 - 1

71’

1

0

-

8.2

21/03

0 - 1

65’

0

0

-

6.2

16/03

0 - 0

45’

0

0

-

6.5

12/03

1 - 1

12’

0

0

-

6

07/03

1 - 0

62’

0

1

-

7.4

Bandirmaspor

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

71.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

1067

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.7

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.4

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2026/02/05

Cho mượn

--

2022/01/11

Chuyển nhượng

$0.8M €

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/08/30

Cho mượn

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/07/31

Cho mượn

--

2013/07/31

Cho mượn

--

2013/06/30

Chuyển nhượng

--

2013/06/30

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu