Marcus Younis

Marcus Younis

Brondby IF

Brondby IF

0Theo dõi

Thông tin chung

Brondby IF

Brondby IF

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Australia

Ngày sinh

03/07/2005 (20y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

21

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€600K

Điểm số trung bình

7.2

5.9

1-1

7.32

1-2

8.2

2-3

8.2

2-0

8.88

3-0

6.54

1-1

6.73

0-1

6.43

0-1

7.7

1-1

5.92

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

Khống chế bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Mức độ tham gia phòng ngự

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€600K

Cao nhất (2026/05/27)

€600K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/22

Brondby IF

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Melbourne City

2026/01/22

Melbourne City

Cho mượn

--

Đến từ: Brondby IF

2025/08/21

Brondby IF

Chuyển nhượng

$0.3M €

Đến từ: Western Sydney

2025/06/29

Western Sydney

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: PSV Eindhoven U21

2024/09/01

PSV Eindhoven U21

Cho mượn

--

Đến từ: Western Sydney

Đội bóng

02/05

1 - 1

120’

0

0

5.9

26/04

1 - 2

90’

1

0

-

7.3

18/04

2 - 3

81’

2

0

-

8.2

12/04

2 - 0

90’

1

0

-

8.2

04/04

3 - 0

67’

1

2

8.9

22/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

17/03

0 - 1

86’

0

0

-

6.7

10/03

0 - 1

120’

0

0

-

6.4

03/03

1 - 1

90’

0

1

-

7.7

28/02

3 - 0

76’

0

0

-

5.9

Melbourne City

7.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

78.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

7

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

134.3

Cú sút mỗi trận

2.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

12

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

1.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/22

Kết thúc cho mượn

--

2026/01/22

Cho mượn

--

2025/08/21

Chuyển nhượng

$0.3M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/09/01

Cho mượn

--

Không có dữ liệu