Nectarios Triantis

Nectarios Triantis

Minnesota United FC

Minnesota United FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Minnesota United FC

Minnesota United FC

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2029

Quốc tịch

Greece

Ngày sinh

11/05/2003 (24y)

Chiều cao

191 cm

Số áo

25

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€2.5M

Điểm số trung bình

5.9

6.1

0-1

6.2

2-2

6.69

1-1

0

0-1

6.33

2-2

6.56

2-3

6.64

4-2

6.44

0-1

6.89

0-1

7.2

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Trung vệ

Điểm mạnh

Tắc bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Rê bóng

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Chuyền dài

MC
DM
DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/01)

€3.5M

Cao nhất (2026/06/01)

€3.5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Australian champion

Australian champion

2022-2023

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/20

Minnesota United FC

Chuyển nhượng

$2.5M €

Đến từ: Sunderland

2025/06/29

Sunderland

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Hibernian

2024/08/29

Hibernian

Cho mượn

--

Đến từ: Sunderland

2024/05/30

Sunderland

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Hibernian

2024/01/31

Hibernian

Cho mượn

--

Đến từ: Sunderland

Đội bóng

07/06

0 - 1

62’

0

0

-

6.1

04/06

2 - 2

28’

0

0

-

6.2

24/05

1 - 1

77’

0

0

-

6.7

14/05

0 - 1

-

0

0

-

0

11/05

2 - 2

63’

0

0

6.3

03/05

2 - 3

75’

0

1

-

6.6

29/04

4 - 2

76’

0

0

-

6.6

26/04

0 - 1

78’

0

0

-

6.4

23/04

0 - 1

90’

0

0

-

6.9

19/04

2 - 0

90’

0

0

7.2

Minnesota United FC

6.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

75.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

1057

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

30.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.7

Cắt bóng mỗi trận

0.9

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/20

Chuyển nhượng

$2.5M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/29

Cho mượn

--

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/31

Cho mượn

--

2023/06/30

Chuyển nhượng

$0.35M €

2022/07/25

Ký hợp đồng

--

Australian champion

1