Otso Liimatta

Otso Liimatta

Halmstads

Halmstads

0Theo dõi

Thông tin chung

Halmstads

Halmstads

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 7, 2026

Quốc tịch

Finland

Ngày sinh

10/07/2004 (21y)

Chiều cao

169 cm

Số áo

20

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

5.2

5.83

5-2

6.82

2-0

0

2-0

5.88

1-3

6.42

2-0

7.86

1-1

6.05

1-1

5.45

0-3

7.69

2-1

0

3-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Điểm mạnh

Sự điềm tĩnh

Chuyền tạo cơ hội

Sút xa

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

Mức độ tham gia phòng ngự

MC

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/15)

€800K

Cao nhất (2024/06/05)

€1M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/03/04

Halmstads

Cho mượn

--

Đến từ: FC Famalicao

2025/11/29

FC Famalicao

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: IFK Varnamo

2025/07/25

IFK Varnamo

Cho mượn

--

Đến từ: FC Famalicao

2023/07/28

FC Famalicao

Chuyển nhượng

$0.6M €

Đến từ: AC Oulu

2020/09/05

AC Oulu

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

30/05

5 - 2

2’

0

0

-

5.8

23/05

2 - 0

16’

0

0

-

6.8

10/05

2 - 0

-

0

0

-

0

05/05

1 - 3

64’

0

0

5.9

28/04

2 - 0

57’

0

0

-

6.4

23/04

1 - 1

69’

1

0

-

7.9

18/04

1 - 1

79’

0

0

-

6.1

12/04

0 - 3

90’

0

0

5.5

05/04

2 - 1

35’

1

0

-

7.7

31/03

3 - 0

82’

0

0

-

0

Halmstads

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

45.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

206

Cú sút mỗi trận

0.4

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

8.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.9

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/04

Cho mượn

--

2025/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/07/25

Cho mượn

--

2023/07/28

Chuyển nhượng

$0.6M €

2020/09/05

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu