Patricio Tanda

Patricio Tanda

Club Guaraní

Club Guaraní

0Theo dõi

Thông tin chung

Club Guaraní

Club Guaraní

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

05/04/2002 (24y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

5

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€500K

Điểm số trung bình

6.5

6.36

2-1

6.31

0-0

6.1

0-1

5.76

2-2

8.2

2-1

6.5

1-0

6.34

1-0

6.85

0-2

6.76

0-0

6.3

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Sút xa

Dứt điểm một chạm

DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/17)

€500K

Cao nhất (2025/12/17)

€700K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/12/30

Racing Club de Avellaneda

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Club Guaraní

2026/12/30

Racing Club de Avellaneda

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Club Guaraní

2026/01/20

Club Guaraní

Cho mượn

--

Đến từ: Racing Club de Avellaneda

2026/01/20

Club Guaraní

Cho mượn

--

Đến từ: Racing Club de Avellaneda

2025/12/30

Racing Club de Avellaneda

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: FC Karpaty Lviv

Đội bóng

24/05

2 - 1

85’

0

0

6.4

12/05

0 - 0

85’

0

0

-

6.3

04/05

0 - 1

90’

0

0

6.1

27/04

2 - 2

83’

0

0

5.8

19/04

2 - 1

67’

1

0

-

8.2

11/04

1 - 0

61’

0

0

-

6.5

06/04

1 - 0

80’

0

0

-

6.3

02/04

0 - 2

20’

0

0

-

6.9

30/03

0 - 0

90’

0

0

-

6.8

25/03

1 - 1

85’

0

0

-

6.3

Club Guaraní

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

20

Trận đá chính

20

Số phút trung bình mỗi trận

59.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

1196

Cú sút mỗi trận

0.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

20.7

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

1.8

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.5

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2026/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/08/09

Ký hợp đồng

--

2020/08/09

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu