Stanley Mills

Stanley Mills

Oxford United

Oxford United

0Theo dõi

Thông tin chung

Oxford United

Oxford United

Quốc tịch

England

Ngày sinh

25/10/2003 (23y)

Chiều cao

180 cm

Số áo

17

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€800K

Điểm số trung bình

6.4

5.78

2-0

7.11

4-1

6.38

0-1

6.02

1-0

6.35

2-0

6.31

2-2

6.99

1-1

5.85

2-0

6.48

1-1

6.93

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm mạnh

Sự điềm tĩnh

Khống chế bóng

Chuyền tạo cơ hội

Điểm yếu

Mức độ tham gia phòng ngự

Sự ổn định

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€1M

Cao nhất (2026/05/27)

€1M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/30

Oxford United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Everton U23

2024/01/07

Everton U23

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Oxford United

2023/07/26

Oxford United

Cho mượn

--

Đến từ: Everton U23

2021/06/30

Everton U23

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Everton U18

2020/06/30

Everton U18

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Everton FC Youth

Đội bóng

02/05

2 - 0

59’

0

0

-

5.8

25/04

4 - 1

77’

0

1

-

7.1

22/04

0 - 1

90’

0

0

6.4

18/04

1 - 0

90’

0

0

-

6

11/04

2 - 0

90’

0

0

-

6.4

06/04

2 - 2

90’

0

0

-

6.3

03/04

1 - 1

90’

0

0

-

7

21/03

2 - 0

88’

0

0

5.9

14/03

1 - 1

84’

0

0

6.5

11/03

1 - 0

87’

0

0

-

6.9

Oxford United

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

23

Trận đá chính

23

Số phút trung bình mỗi trận

70.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

1614

Cú sút mỗi trận

1.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

14.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

1.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

--

2024/01/07

Kết thúc cho mượn

--

2023/07/26

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu