Thomas Müller

Thomas Müller

Vancouver Whitecaps

Vancouver Whitecaps

0Theo dõi

Thông tin chung

Vancouver Whitecaps

Vancouver Whitecaps

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

13/09/1989 (37y)

Chiều cao

186 cm

Số áo

13

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€5M

Điểm số trung bình

6.3

7.59

2-4

6.23

1-0

0

2-3

7.7

3-1

8.2

3-0

6.95

2-0

7.02

3-2

6.35

0-1

6.21

2-1

6.55

6-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Attacking type

Forward

Điểm mạnh

Chọn vị trí

Chuyền tạo cơ hội

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Rê bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

AM
ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/01)

€4M

Cao nhất (2021/12/21)

€25M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
German Champion

German Champion

2024-2025

Bundesliga Player of the Month

Bundesliga Player of the Month

2021-2022

Audi Cup winer

Audi Cup winer

2015

Audi Cup winer

Audi Cup winer

2013

Audi Cup winer

Audi Cup winer

2009

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/05

Vancouver Whitecaps

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Bayern Munich

2025/08/05

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2009/06/30

FC Bayern Munich

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bayern Munchen II

2009/06/30

--

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2008/06/30

Bayern Munchen II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bayern Munchen U19

Đội bóng

24/05

2 - 4

90’

0

1

-

7.6

17/05

1 - 0

77’

0

0

-

6.2

14/05

2 - 3

-

0

0

-

0

26/04

3 - 1

90’

0

1

-

7.7

18/04

3 - 0

90’

1

0

-

8.2

12/04

2 - 0

90’

0

0

-

7

05/04

3 - 2

90’

1

0

-

7

22/03

0 - 1

45’

0

0

-

6.4

19/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

15/03

6 - 0

13’

0

0

-

6.6

Vancouver Whitecaps

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

69.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0.2

Số phút mỗi bàn thắng

209

Cú sút mỗi trận

1.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.9

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

2.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

26.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.8

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.2

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/05

Ký hợp đồng

--

2025/08/05

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/06/30

Ký hợp đồng

--

2004/06/30

Ký hợp đồng

--

2004/06/30

Ký hợp đồng

--

2000/06/30

Ký hợp đồng

--

2000/06/30

Ký hợp đồng

--

German Champion

1

Bundesliga Player of the Month

1