Werik Popo

Werik Popo

Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

0Theo dõi

Thông tin chung

Fagiano Okayama

Fagiano Okayama

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

17/10/2001 (25y)

Chiều cao

190 cm

Số áo

98

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€275K

Điểm số trung bình

6.7

6.37

2-3

7.34

2-0

6.82

0-3

7.78

2-1

6.57

1-1

6.47

2-0

7.05

2-2

6.2

5-1

6.21

1-4

6.33

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Đánh đầu

Dứt điểm một chạm

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Tổ chức lối chơi

Chuyền dài

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€350K

Cao nhất (2023/04/06)

€400K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/07/01

Red Bull Bragantino

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Fagiano Okayama

2025/06/03

Fagiano Okayama

Cho mượn

--

Đến từ: Red Bull Bragantino

2025/06/02

Red Bull Bragantino

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Criciuma

2024/08/14

Criciuma

Cho mượn

--

Đến từ: Red Bull Bragantino

2024/08/13

Red Bull Bragantino

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Juventude

Đội bóng

24/05

2 - 3

61’

0

0

-

6.4

17/05

2 - 0

65’

0

1

-

7.3

10/05

0 - 3

45’

0

0

6.8

06/05

2 - 1

62’

1

0

-

7.8

29/04

1 - 1

45’

0

0

-

6.6

25/04

2 - 0

74’

0

0

-

6.5

19/04

2 - 2

23’

0

1

-

7.1

11/04

5 - 1

29’

0

0

-

6.2

05/04

1 - 4

6’

0

0

-

6.2

21/03

0 - 1

22’

0

0

-

6.3

Fagiano Okayama

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

16

Trận đá chính

16

Số phút trung bình mỗi trận

35.4

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

189

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

4.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/07/01

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/03

Cho mượn

--

2025/06/02

Kết thúc cho mượn

--

2024/08/14

Cho mượn

--

2024/08/13

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/22

Cho mượn

--

2024/01/21

Kết thúc cho mượn

--

2022/08/11

Chuyển nhượng

$0.2M €

2022/01/31

Ký hợp đồng

--

2021/04/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/02/14

Cho mượn

--

2020/09/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu