Wu Linfeng

Wu Linfeng

Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

0Theo dõi

Thông tin chung

Shanxi Chongde Ronghai

Shanxi Chongde Ronghai

Quốc tịch

China

Ngày sinh

16/07/1999 (26y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

19

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€50K

Điểm số trung bình

6.3

0

1-1

6.78

0-0

9.57

1-2

6.39

2-3

7.81

3-0

6.08

1-1

6.86

2-0

6.8

0-3

6.61

0-2

6.19

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ cánh phải

MR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2023/01/08)

€75K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/03/09

Shanxi Chongde Ronghai

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Wuxi Wugo

2025/02/05

Wuxi Wugo

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jiangxi Lushan

2025/02/05

Wuxi Wugo

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Jiangxi Lushan

2024/02/21

Jiangxi Lushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Changchun Shenhua

2024/02/21

Jiangxi Lushan

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

19/06

1 - 1

71’

0

0

-

0

13/06

0 - 0

90’

0

0

-

6.8

06/06

1 - 2

90’

2

0

-

9.6

27/05

2 - 3

67’

0

0

-

6.4

23/05

3 - 0

90’

0

2

-

7.8

04/05

1 - 1

90’

0

0

-

6.1

29/04

2 - 0

83’

0

1

-

6.9

25/04

0 - 3

90’

0

0

-

6.8

15/04

0 - 2

90’

0

0

-

6.6

11/04

0 - 1

61’

0

0

6.2

Shanxi Chongde Ronghai

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

74.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.3

Số phút mỗi bàn thắng

411.5

Cú sút mỗi trận

1.5

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.6

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.8

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.7

Bị phạm lỗi mỗi trận

2.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/09

Ký hợp đồng

--

2025/02/05

Ký hợp đồng

--

2025/02/05

Ký hợp đồng

--

2024/02/21

Ký hợp đồng

--

2024/02/21

Ký hợp đồng

--

2023/08/21

Ký hợp đồng

--

2023/08/21

Ký hợp đồng

--

2021/04/06

Ký hợp đồng

--

2021/04/06

Ký hợp đồng

--

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2020/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/12/31

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/24

Kết thúc cho mượn

--

2018/06/24

Kết thúc cho mượn

--

2017/07/17

Cho mượn

--

2017/07/17

Cho mượn

--

2017/07/06

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu