Concordia Elblag

Concordia Elblag

Poland

Poland

0Theo dõi

5 trận gần nhất

1-1
0-4
2-2
1-4
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
55Cầu thủ
181.3 cmChiều cao trung bình
7Cầu thủ nước ngoài
$38.5KGiá trị trung bình
25.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Roman Nazarchuk

Ký hợp đồng

01/03

Sergiy Mashtalir

Ký hợp đồng

01/03

Szymon Mackowski

Ký hợp đồng

01/02

Szymon Mackowski

Kết thúc cho mượn

31/12

Szymon Mackowski

Cho mượn

06/08

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Krakusa
Sân vận động
Stadion MOSiR w Krakusa
Sức chứa
1000

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 3, 2026

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 11, 2025

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 10, 2025

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 8, 2025

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 2, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 10, 2024

Poland Liga 3

HT
FT

12/10
FT

Dobre Miasto

Dobre Miasto

Concordia Elblag

Concordia Elblag

00
01
0 0
Tháng 9, 2024

Poland Liga 3

HT
FT

Polish Cup

HT
FT
Tháng 8, 2024

Poland Liga 3

HT
FT

17/08
FT

Concordia Elblag

Concordia Elblag

Mazur Elk

Mazur Elk

00
00
0 0
Tháng 7, 2024

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 6, 2024

Poland Liga 3

HT
FT

08/06
FT

Wikielec

Wikielec

Concordia Elblag

Concordia Elblag

00
70
0 0

01/06
FT

Concordia Elblag

Concordia Elblag

Sieradz

Sieradz

00
03
0 0
Tháng 5, 2024
Tháng 4, 2024

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 3, 2024

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 2, 2024

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 11, 2023

Poland Liga 3

HT
FT

18/11
FT

Concordia Elblag

Concordia Elblag

Wikielec

Wikielec

00
11
0 0
Tháng 6, 2023

Poland Regional Cup

HT
FT

Poland Liga 3

HT
FT
Tháng 4, 2023

Poland Liga 3

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Marcin Szweda
Poland
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Kamil Szawaryn
Poland
--

0

Maciej Woźniak
Poland
--

0

Jakub Wasowski
Poland
--

1

Adrian Jasieniecki
Poland
--

0

Mateusz Uzarek
Poland
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Tomasz Szawara
Poland
--

0

Rafal Maciazek
Poland
--

0

Sebastian kopec
Poland
--

0

Rafal Lisiecki
Poland
--

0

Sebastian Tomczuk
Poland
--

52

Hubert Piech
Poland
--

23

Szymon Drewek
Poland
--

16

Michal Blaszczyk
Poland
--

7

Gracjan·Szpucha
Poland
--

19

Adam Kopczak
Poland
--

24

Oliwier Tytek
Poland
--

0

Konrad Etmanski
Poland
--

0

Krzysztof Niburski
Poland
--

0

Kacper filipczyk
Poland
--

0

Roman Nazarchuk
Ukraine
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Bartosz Danowski
Poland
--

0

Adam Skierkowski
Poland
--

0

Radoslaw Bukacki
Poland
--

94

Michal Lewandowski
Poland
--

99

Aleks Lecki
Poland
--

98

Mariusz Pelc
Poland
--

90

Patryk Wieliczko
Poland
--

0

Hubert Szramka
Poland
--

0

Oskar Kottlenga
Poland
--

0

Szymon Mackowski
Poland
--

3

Oskar·Bartosinski
Poland
--

18

Hubert·Fercho
Poland
--

97

Dawid·Czerniec
Poland
--

8

Grzegorz·Grochocki
Poland
--

94

Wiktor·Piekarczyk
Poland
--

21

Robert Kacica
Poland
--

0

Nikodem Bohdan
Poland
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Radoslaw Lenart
Poland
--

0

Konrad Wira
Poland
--

0

Joao·Criciuma
Brazil
--

17

Adam·Cenkner
Poland
--

90

Dominik·Chwoszcz
Poland
--

11

Lukasz·Makarski
Poland
--

0

Dominyk Kodz
Lithuania
$52K
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/28

Ký hợp đồng

2026/02/28

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/05

Cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/28

Ký hợp đồng

2026/02/28

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/05

Cho mượn

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu