FK Gornji Rahic

FK Gornji Rahic

Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
4-3
3-1
1-2
1-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
18Cầu thủ
179 cmChiều cao trung bình
3Cầu thủ nước ngoài
$45.9KGiá trị trung bình
25.8Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Mahir Omerhodzic

Ký hợp đồng

22/02

Dušan Hodžić

Ký hợp đồng

14/01

Dušan Hodžić

Ký hợp đồng

13/01

Dušan Hodžić

Ký hợp đồng

05/09

Dušan Hodžić

Ký hợp đồng

04/09

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Srebrenik
Sân vận động
Rahicka nogometna Arena
Sức chứa
1700

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

Tháng 6, 2025

Bosnia and Herzegovina 1st League

HT
FT

08/06
FT

FK Gornji Rahic

FK Gornji Rahic

FK Tuzla City

FK Tuzla City

00
10
0 0
Tháng 5, 2025

Bosnia and Herzegovina 1st League

HT
FT
Tháng 4, 2025

Bosnia and Herzegovina 1st League

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Amir Durgutovic
Bosnia and Herzegovina
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Emir Bahor
Bosnia and Herzegovina
--

12

Sead Becirovic
Bosnia and Herzegovina
€10K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

16

Armin Kadic
Bosnia and Herzegovina
--

20

Alem Mujagic
Bosnia and Herzegovina
--

24

Slobodan Tomic
Bosnia and Herzegovina
--

2

Senad Bosnjakovic
Bosnia and Herzegovina
€50K

13

Almedin Ibrahimbasic
Bosnia and Herzegovina
€10K

0

Dušan Hodžić
Serbia
$50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

23

Izudin Cavalic
Bosnia and Herzegovina
€50K

77

Ermin kadric
Bosnia and Herzegovina
€75K

10

Amar Causevic
Bosnia and Herzegovina
€25K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Tarik Biserovic
Bosnia and Herzegovina
€25K

33

Eman Bekric
Bosnia and Herzegovina
--

22

Radovan Vujic
Bosnia and Herzegovina
€100K

11

Jusuf Facic
Bosnia and Herzegovina
€10K

0

stefan bozic
Bosnia and Herzegovina
$100K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/21

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Ký hợp đồng

2025/09/04

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Ký hợp đồng

2025/08/11

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/04

Ký hợp đồng

2025/09/04

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/17

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/06

Cho mượn

Tháng 8, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/13

Ký hợp đồng

2024/08/13

Ký hợp đồng

2024/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/05

Ký hợp đồng

2024/03/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/01/29

Cho mượn

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/21

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

2026/01/13

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/11

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/24

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu