Panionios G.S.S.

Panionios G.S.S.

Greece

Greece

0Theo dõi

5 trận gần nhất

0-0
2-1
0-1
2-1
3-0

Cầu thủ nổi bật

Sylvester van de Water

Ghi bàn nhiều nhất

Sylvester van de Water

1

Iasonas Nitsos

Kiến tạo nhiều nhất

Iasonas Nitsos

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28Cầu thủ
180.2 cmChiều cao trung bình
18Cầu thủ nước ngoài
$230.9KGiá trị trung bình
28.3Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

georgios okkas

Kết thúc cho mượn

30/06

Giannis Alexandrakis

Kết thúc cho mượn

30/06

georgios okkas

Kết thúc cho mượn

29/06

Danny Bejarano

Ký hợp đồng

24/01

Danny Bejarano

Ký hợp đồng

23/01

Cúp và chức vô địch

Promoted to 2. Liga

Promoted to 2. Liga

2023-2024

Uefa Cup participant

Uefa Cup participant

2007-2008

Uefa Cup participant

Uefa Cup participant

2004-2005

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1890
Thành phố
Athens
Sân vận động
Nea Smyrni Stadium
Sức chứa
11700

Không có dữ liệu

Tháng 3, 2026

Greek Super League 2

HT
FT

15/03
FT

Marko

Marko

Panionios G.S.S.

Panionios

11
21
8 4

07/03
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Kalamata F.C

Kalamata

01
01
6 3
Tháng 2, 2026

Greek Super League 2

HT
FT

21/02
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Marko

Marko

00
00
3 3

15/02
FT

Kalamata F.C

Kalamata

Panionios G.S.S.

Panionios

00
02
10 6
Tháng 1, 2026

Greek Super League 2

HT
FT

25/01
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

PAE Chania

Chania

10
30
11 0

18/01
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Ellas Syrou

Ellas Syrou

00
00
11 2

11/01
FT

Kalamata F.C

Kalamata

Panionios G.S.S.

Panionios

00
20
9 3
Tháng 12, 2025

Greek Super League 2

HT
FT

21/12
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

AO Egaleo

AO Egaleo

10
10
2 1

14/12
FT

Ilioupoli

Ilioupoli

Panionios G.S.S.

Panionios

01
01
2 11

07/12
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Marko

Marko

10
10
5 2
Tháng 11, 2025

Greek Super League 2

HT
FT

30/11
FT

Panargiakos

Panargiakos

Panionios G.S.S.

Panionios

01
03
0 0

23/11
FT

Kallithea

Kallithea

Panionios G.S.S.

Panionios

01
01
4 5

08/11
FT

PAE Chania

Chania

Panionios G.S.S.

Panionios

00
02
0 0

02/11
FT

Ellas Syrou

Ellas Syrou

Panionios G.S.S.

Panionios

00
12
0 0
Tháng 10, 2025

Greek Super League 2

HT
FT

19/10
FT

AO Egaleo

AO Egaleo

Panionios G.S.S.

Panionios

00
01
0 0

12/10
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Ilioupoli

Ilioupoli

00
20
0 0
Tháng 9, 2025

Greek Super League 2

HT
FT

27/09
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Panargiakos

Panargiakos

00
31
0 0

21/09
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Kallithea

Kallithea

00
10
0 0
Tháng 8, 2025

International Club Friendly

HT
FT

23/08
FT

Panargiakos

Panargiakos

Panionios G.S.S.

Panionios

00
12
0 0

Greek Cup

HT
FT

20/08
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Iraklis

Iraklis

00
11
0 0
Tháng 1, 2024

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

07/01
FT

Almyros Gaziou

Almyros Gaziou

Panionios G.S.S.

Panionios

00
01
0 0
Tháng 12, 2023

Greek Gamma Ethniki

HT
FT

10/12
FT

Panionios G.S.S.

Panionios

Ethnikos Pireaus

Ethnikos Pireaus

00
11
0 0
1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

41512
2
Levadiakos

Levadiakos

4712
3
AEK Athens

AEK Athens

4512
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4412
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4410
6
OFI Crete

OFI Crete

449
7
Volos NPS

Volos NPS

437
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

437
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

427
10
AE Kifisias

AE Kifisias

405
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

434
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

414
13
Iraklis

Iraklis

4-74
14
Kallithea

Kallithea

4-23
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4-53
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4-51
17
AO Kavala

AO Kavala

4-51
18
Marko

Marko

4-61
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4-90
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4-120

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2116
2
Levadiakos

Levadiakos

246
3
AEK Athens

AEK Athens

236
4
Panathinaikos

Panathinaikos

226
5
OFI Crete

OFI Crete

256
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

266
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

214
8
Volos NPS

Volos NPS

264
9
AE Kifisias

AE Kifisias

214
10
Iraklis

Iraklis

214
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

213
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

243
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

223
14
Kallithea

Kallithea

203
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

203
16
AO Kavala

AO Kavala

2-11
17
Marko

Marko

2-21
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2-20
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2-30
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2-30

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1Đội bóngMGDPTSPhong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

246
2
Levadiakos

Levadiakos

236
3
AEK Athens

AEK Athens

226
4
Panathinaikos

Panathinaikos

226
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

236
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

214
7
OFI Crete

OFI Crete

2-13
8
Volos NPS

Volos NPS

2-33
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2-31
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2-11
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2-11
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2-11
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2-31
14
Iraklis

Iraklis

2-80
15
Kallithea

Kallithea

2-20
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2-50
17
AO Kavala

AO Kavala

2-40
18
Marko

Marko

2-40
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2-60
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2-90

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Nikos Giannakopoulos
Greece
€175K

33

Fotis Sgouris
Greece
€200K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

19

Ioannis Kiakos
Greece
€200K

4

K. Aslanidis
Greece
€250K

29

Richard Jensen
Finland
€400K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

28

Nikolaos Peios
Greece
€150K

88

Konstantinos papageorgiou
Greece
€350K

6

Anthony Belmonte
France
€300K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Felipe·Felicio Silva Reis
Brazil
€200K

14

Giannis Alexandrakis
Greece
€50K

92

seba
--

7

Ioan Yakovlev
Estonia
€275K

23

Jonathan Morsay
Sierra Leone
€400K

73

Alexandros Voilis
Greece
€200K

45

Panagiotis Moraitis
Greece
€450K

30

Jorge Díaz
Uruguay
€50K

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/23

Ký hợp đồng

2026/01/23

Ký hợp đồng

2026/01/19

Thanh lý hợp đồng

2026/01/19

Thanh lý hợp đồng

2026/01/08

Ký hợp đồng

2026/01/05

Ký hợp đồng

2026/01/01

Cho mượn

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/08

Ký hợp đồng

Tháng 12, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Kết thúc cho mượn

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Cho mượn

2025/09/11

Cho mượn

2025/09/03

Ký hợp đồng

2025/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

2025/07/18

Ký hợp đồng

Tháng 6, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

2026/06/29

Kết thúc cho mượn

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/23

Ký hợp đồng

2026/01/23

Ký hợp đồng

2026/01/19

Thanh lý hợp đồng

2026/01/19

Thanh lý hợp đồng

2026/01/05

Ký hợp đồng

2026/01/01

Cho mượn

Tháng 9, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/09/11

Thanh lý hợp đồng

2025/09/10

Ký hợp đồng

Uefa Cup participant

2007-2008 2004-2005 2003-2004 1987-1988 1971-1972 1969-1970
6

Greek cup runner-up

1988-1989 1966-1967 1960-1961 1951-1952
4

Greek cup winner

1997-1998 1978-1979
2

Promoted to 2. Liga

2023-2024
1

Greek second tier champion

1996-1997
1

Balkan Cup Winner

1971
1

Promoted to 1st league

1996-1997
1