SC Poltava

SC Poltava

Ukraine

Ukraine

0Theo dõi

5 trận gần nhất

3-3
0-4
2-0
0-2
0-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
27Cầu thủ
183.4 cmChiều cao trung bình
1Cầu thủ nước ngoài
$187.5KGiá trị trung bình
27.5Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Bogdan Biloshevskyi

Ký hợp đồng

22/04

Ilya Khodulya

Ký hợp đồng

30/03

Valeriy Sad

Ký hợp đồng

09/02

Svyatoslav Shapovalov

Ký hợp đồng

01/02

Yevgen Streltsov

Thanh lý hợp đồng

01/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Poltava
Sân vận động
Stadion Lokomotiv
Sức chứa
2512

Không có dữ liệu

Tháng 5, 2026

Ukrainian Premier League

HT
FT

17/05
FT

SC Poltava

SC Poltava

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

01
02
2 6

14/05
FT

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

SC Poltava

SC Poltava

10
20
7 0

02/05
FT

SC Poltava

SC Poltava

Kryvbas

Kryvbas

32
33
1 8
Tháng 4, 2026

Ukrainian Premier League

HT
FT

25/04
FT

Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

SC Poltava

SC Poltava

00
20
3 0

18/04
FT

Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

SC Poltava

SC Poltava

00
11
7 2

11/04
FT

SC Poltava

SC Poltava

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

03
04
0 13

04/04
FT

SC Poltava

SC Poltava

FK Oleksandria

FK Oleksandria

13
33
2 9
Tháng 3, 2026

Ukrainian Premier League

HT
FT

13/03
FT

SC Poltava

SC Poltava

FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

01
04
5 2

08/03
FT

Zorya

Zorya

SC Poltava

SC Poltava

20
40
1 2

02/03
FT

SC Poltava

SC Poltava

Kudrivka

Kudrivka

00
02
4 2
Tháng 2, 2026

Ukrainian Premier League

HT
FT

20/02
FT

Veres

Veres

SC Poltava

SC Poltava

12
32
5 7

International Club Friendly

HT
FT
Tháng 12, 2025

Ukrainian Premier League

HT
FT

14/12
FT

SC Poltava

SC Poltava

Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

01
01
3 3

01/12
FT

Dynamo Kyiv

Dynamo Kyiv

SC Poltava

SC Poltava

01
12
9 2
Tháng 11, 2025

Ukrainian Premier League

HT
FT

21/11
FT

SC Poltava

SC Poltava

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

00
02
0 0

01/11
FT

Kryvbas

Kryvbas

SC Poltava

SC Poltava

00
22
0 0
Tháng 10, 2025

Ukrainian Premier League

HT
FT

26/10
FT

SC Poltava

SC Poltava

Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

00
22
0 0

17/10
FT

SC Poltava

SC Poltava

Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

00
12
0 0

04/10
FT

Polissya Zhytomyr

Polissya Zhytomyr

SC Poltava

SC Poltava

00
40
0 0
Tháng 9, 2025

Ukrainian Premier League

HT
FT

27/09
FT

FK Oleksandria

FK Oleksandria

SC Poltava

SC Poltava

00
10
0 0

14/09
FT

FC Karpaty Lviv

FC Karpaty Lviv

SC Poltava

SC Poltava

00
11
0 0

Ukrainian Cup

HT
FT

18/09
FT

Nyva Ternopil

Nyva Ternopil

SC Poltava

SC Poltava

00
30
0 0
Tháng 8, 2025

Ukrainian Premier League

HT
FT

29/08
FT

SC Poltava

SC Poltava

Zorya

Zorya

00
14
0 0

17/08
FT

Kudrivka

Kudrivka

SC Poltava

SC Poltava

00
31
0 0

08/08
FT

SC Poltava

SC Poltava

Veres

Veres

00
10
0 0

01/08
Unknown

Rukh Vynnyky

Rukh Vynnyky

SC Poltava

SC Poltava

00
21
0 0

Ukrainian Cup

HT
FT

23/08
FT

Iron

Iron

SC Poltava

SC Poltava

00
15
0 0
Tháng 7, 2025

International Club Friendly

HT
FT

25/07
FT

Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

SC Poltava

SC Poltava

00
11
0 0

18/07
FT

Kolos Kovalivka

Kolos Kovalivka

SC Poltava

SC Poltava

00
31
0 0

12/07
FT

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

SC Poltava

SC Poltava

00
11
0 0
Tháng 6, 2025

International Club Friendly

HT
FT

28/06
FT

SC Poltava

SC Poltava

Kudrivka

Kudrivka

00
21
0 0
Tháng 5, 2025

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 4, 2025

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 6, 2024

International Club Friendly

HT
FT

30/06
FT

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

SC Poltava

SC Poltava

00
01
0 0
Tháng 5, 2024

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 3, 2024

Ukrainian First League

HT
FT
Tháng 7, 2023

International Club Friendly

HT
FT

17/07
FT

FK Oleksandria

FK Oleksandria

SC Poltava

SC Poltava

00
20
0 0
Tháng 11, 2022

Ukrainian First League

HT
FT

06/11
FT

SC Poltava

SC Poltava

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

00
01
0 0
Tháng 10, 2022

Ukrainian First League

HT
FT

23/10
FT

SC Poltava

SC Poltava

Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

00
21
0 0
Tháng 9, 2022

Ukrainian First League

HT
FT

16/09
FT

LNZ Cherkasy

LNZ Cherkasy

SC Poltava

SC Poltava

00
10
0 0

03/09
FT

Obolon Kyiv

Obolon Kyiv

SC Poltava

SC Poltava

00
21
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Pavlo Matviychenko
Ukraine
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

1

Mykyta Minchev
Ukraine
€200K

96

Daniil Yermolov
Ukraine
€100K

13

Valeriy Voskonyan
Armenia
€200K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

3

Ilya Khodulya
Ukraine
€50K

2

Mykyta Kononov
Ukraine
€300K

20

Yevgen Misyura
Ukraine
€150K

33

Oleg Veremiyenko
Ukraine
€250K

19

Mykola Buzhyn
Ukraine
€300K

5

Vadym Pidlepych
Ukraine
--

12

Andriy Savenkov
Ukraine
--

95

Igor Kotsyumaka
Ukraine
€100K

6

Bogdan Biloshevskyi
Ukraine
$150K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

24

Svyatoslav Shapovalov
Ukraine
€50K

44

Dmytro Plakhtyr
Ukraine
--

7

Denys Galenkov
Ukraine
€300K

99

Oleksiy Khakhlyov
Ukraine
€300K

11

Artem Onishchenko
Ukraine
€150K

15

Vladyslav Danylenko
Ukraine
--

16

Yan Shevchenko
Ukraine
--

21

Arsentiy Doroshenko
Ukraine
€150K

8

Volodymyr Odaryuk
Ukraine
€250K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Dmytro Shcherbak
Ukraine
€200K

88

Oleksandr Vivdych
Ukraine
€300K

14

Maksym Marusych
Ukraine
€150K

93

Bogdan Kobzar
Ukraine
€100K

52

Glib Zinyar
Ukraine
--
All
Attack
Distribution
Defensive & Duels
Fouls

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/21

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/08

Ký hợp đồng

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/30

Ký hợp đồng

2025/07/29

Ký hợp đồng

2025/07/10

Ký hợp đồng

Tháng 4, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/04/21

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/08

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/29

Ký hợp đồng

2025/07/10

Ký hợp đồng

2025/07/09

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/23

Ký hợp đồng

2024/07/21

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/02/22

Ký hợp đồng

Tháng 9, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/08/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/07/26

Ký hợp đồng

Tháng 3, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/03/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/01

Thanh lý hợp đồng

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/31

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/30

Ký hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Tháng 7, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/03

Ký hợp đồng

2024/07/01

Giải nghệ

Không có dữ liệu