
Sparta Praha
Czech Republic
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Lukáš Haraslín
13

Kiến tạo nhiều nhất
Jan Kuchta
6

Vua phá lưới
Magnus Kofod Andersen
7.6
Bảng xếp hạng

#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảCúp và chức vô địch
Czech champion
2023-2024
Czech cup winner
2023-2024
Czech champion
2022-2023
Thông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Prague |
Sân vận động | Stadion Letná |
Sức chứa | 18349 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

UEFA Europa Conference League

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

International Club Friendly

UEFA Europa Conference League

Czech Chance Liga

Czech Cup

UEFA Europa Conference League

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

UEFA Europa Conference League

Czech Chance Liga

Czech Cup

UEFA Europa Conference League

Czech Chance Liga

UEFA Europa Conference League

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

UEFA Champions League

Czech Chance Liga

UEFA Champions League

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Cup

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

International Club Friendly

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga

Czech Chance Liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 30 | 40 | 71 | |
| 2 | Sparta Praha | 30 | 27 | 63 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 30 | 16 | 53 | |
| 4 | Baumit Jablonec | 30 | 8 | 51 | |
| 5 | Hradec Kralove | 30 | 9 | 49 | |
| 6 | Slovan Liberec | 30 | 13 | 46 | |
| 7 | Sigma Olomouc | 30 | 0 | 43 | |
| 8 | Pardubice | 30 | -7 | 41 | |
| 9 | MFK Karvina | 30 | -8 | 39 | |
| 10 | Bohemians 1905 | 30 | -9 | 36 | |
| 11 | Mlada Boleslav | 30 | -8 | 35 | |
| 12 | FC Zlín | 30 | -11 | 34 | |
| 13 | Teplice | 30 | -9 | 29 | |
| 14 | Dukla Prague | 30 | -22 | 23 | |
| 15 | Synot Slovacko | 30 | -19 | 23 | |
| 16 | Banik Ostrava | 30 | -20 | 22 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 5 | 3 | 80 | |
| 2 | Sparta Praha | 5 | 8 | 76 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 5 | 6 | 63 | |
| 4 | Hradec Kralove | 5 | 0 | 56 | |
| 5 | Baumit Jablonec | 5 | -10 | 55 | |
| 6 | Slovan Liberec | 5 | -7 | 46 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 5 | 7 | 42 | |
| 2 | FC Zlín | 5 | -2 | 41 | |
| 3 | Mlada Boleslav | 5 | 0 | 40 | |
| 4 | Synot Slovacko | 5 | -2 | 30 | |
| 5 | Banik Ostrava | 5 | 3 | 29 | |
| 6 | Dukla Prague | 5 | -6 | 26 |
Title Play-offs
Placement Matches
UEFA EL Qualification
Relegation Play-offs
UEFA CL group stage
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 25 | 39 | |
| 2 | Sparta Praha | 15 | 17 | 36 | |
| 3 | Hradec Kralove | 15 | 10 | 28 | |
| 4 | Sigma Olomouc | 15 | 6 | 28 | |
| 5 | FC Viktoria Plzen | 15 | 7 | 26 | |
| 6 | Baumit Jablonec | 15 | 7 | 26 | |
| 7 | Slovan Liberec | 15 | 9 | 26 | |
| 8 | Pardubice | 15 | -7 | 20 | |
| 9 | FC Zlín | 15 | -1 | 19 | |
| 10 | Bohemians 1905 | 15 | -4 | 18 | |
| 11 | Mlada Boleslav | 15 | -5 | 18 | |
| 12 | MFK Karvina | 15 | -4 | 17 | |
| 13 | Teplice | 15 | -3 | 15 | |
| 14 | Synot Slovacko | 15 | -4 | 15 | |
| 15 | Dukla Prague | 15 | -8 | 14 | |
| 16 | Banik Ostrava | 15 | -6 | 14 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Viktoria Plzen | 3 | 9 | 9 | |
| 2 | Sparta Praha | 3 | 3 | 7 | |
| 3 | Slavia Praha | 3 | 4 | 6 | |
| 4 | Hradec Kralove | 2 | 3 | 6 | |
| 5 | Baumit Jablonec | 2 | 1 | 4 | |
| 6 | Slovan Liberec | 2 | -3 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 3 | 3 | 7 | |
| 2 | FC Zlín | 3 | 0 | 6 | |
| 3 | Banik Ostrava | 2 | 2 | 4 | |
| 4 | Synot Slovacko | 2 | -2 | 3 | |
| 5 | Mlada Boleslav | 3 | -3 | 1 | |
| 6 | Dukla Prague | 2 | -4 | 0 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 15 | 15 | 32 | |
| 2 | Sparta Praha | 15 | 10 | 27 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 15 | 9 | 27 | |
| 4 | Baumit Jablonec | 15 | 1 | 25 | |
| 5 | MFK Karvina | 15 | -4 | 22 | |
| 6 | Hradec Kralove | 15 | -1 | 21 | |
| 7 | Pardubice | 15 | 0 | 21 | |
| 8 | Slovan Liberec | 15 | 4 | 20 | |
| 9 | Bohemians 1905 | 15 | -5 | 18 | |
| 10 | Mlada Boleslav | 15 | -3 | 17 | |
| 11 | Sigma Olomouc | 15 | -6 | 15 | |
| 12 | FC Zlín | 15 | -10 | 15 | |
| 13 | Teplice | 15 | -6 | 14 | |
| 14 | Dukla Prague | 15 | -14 | 9 | |
| 15 | Synot Slovacko | 15 | -15 | 8 | |
| 16 | Banik Ostrava | 15 | -14 | 8 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sparta Praha | 2 | 5 | 6 | |
| 2 | Slavia Praha | 2 | -1 | 3 | |
| 3 | FC Viktoria Plzen | 2 | -3 | 1 | |
| 4 | Hradec Kralove | 3 | -3 | 1 | |
| 5 | Baumit Jablonec | 3 | -11 | 0 | |
| 6 | Slovan Liberec | 3 | -4 | 0 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Teplice | 2 | 4 | 6 | |
| 2 | Mlada Boleslav | 2 | 3 | 4 | |
| 3 | Synot Slovacko | 3 | 0 | 4 | |
| 4 | Banik Ostrava | 3 | 1 | 3 | |
| 5 | Dukla Prague | 3 | -2 | 3 | |
| 6 | FC Zlín | 2 | -2 | 1 |
Title Play-offs
Placement Matches
Relegation Play-offs
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA CL group stage
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
Rating
Xem tất cảMinutes Played
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảGoals
Xem tất cảPenalty Kick
Xem tất cảAssists
Xem tất cảShots
Xem tất cảShort On Target
Xem tất cảDribble
Xem tất cảDribble success
Xem tất cảBig Chances Created
Xem tất cảBig Chances Missed
Xem tất cảFree Kick Goals
Xem tất cảPasses accuracy
Xem tất cảKey passes
Xem tất cảCrosses
Xem tất cảCrosses Accuracy
Xem tất cảLong Balls
Xem tất cảLong balls accuracy
Xem tất cảTackles
Xem tất cảInterceptions
Xem tất cảClearances
Xem tất cảBlocked Shots
Xem tất cảDuels won
Xem tất cảSaves
Xem tất cảRuns Out
Xem tất cảFouls
Xem tất cảWas Fouled
Xem tất cảOffsides
Xem tất cảDispossessed
Xem tất cảYellow Cards
Xem tất cảRed Cards
Xem tất cảYellow to Red Cards
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí

Czech cup winner

Czech champion































Veljko Birmančević
Sebastian Pech
Angelo Preciado
Lewis Azaka