
Hungary Cup
Hungary
Thống kê mùa giải

Ghi bàn nhiều nhất
Lenny Joseph
5
Kiến tạo nhiều nhất
Shedrach Daniel Kaye
0

Đội ghi bàn nhiều nhất
Ferencvarosi TC
30

Đội phòng ngự tốt nhất
Nyiregyhaza
0
Thông tin giải đấu
Số lượng đội bóng | 132 |
|---|---|
Số vòng đấu | 0 |
Ngoại binh | 0 |
Cầu thủ giá trị nhất | |
Số bàn thắng trung bình | 4.2 |
Danh hiệu vô địch

Đương kim vô địch
Ferencvarosi TC
24

Nhiều danh hiệu nhất
Ferencvarosi TC
24
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
| Đội bóng | G | ||
|---|---|---|---|
| 1 | ![]() Lenny Joseph | ![]() | 5 |
| 2 | ![]() Daniel Alves de Lima | ![]() | 4 |
| 3 | ![]() Máté Sajban | ![]() | 3 |
| 4 | ![]() Krisztián Németh | ![]() | 3 |
| 5 | ![]() Oleksandr Pyshchur | ![]() | 3 |
| 6 | ![]() Patrik kovacs | ![]() | 2 |
| 7 | ![]() Jovan Živković | ![]() | 2 |
| 8 | ![]() Aurel Farkas | ![]() | 2 |
| 9 | ![]() Baki Akos | ![]() | 2 |
| 10 | ![]() Lucas Alfonso | ![]() | 2 |


















Ádám Gyurcsó
Zoltan Medgyes
Kristoffer Zachariassen
Maxsuell Alegria
João Victor
Nfansu Njie
Claudiu Bumba
Istvan pekar
Bence Janos Petho
Zoltan Derekas
Márk Mucsanyi
Jozef Urblík
Zsolt Magyar
Aron Girsik
Bertalan Bocskay
Marcell huszar
Balint Jozsef Kartik
Norbert Szendrei
Deian Boldor
Csontos Dominik Zoltan
Alex Szabó
Alex Szabo
Krisztian Köböl
Kevin Kállai