Adam Bareiro

Adam Bareiro

Boca Juniors

Boca Juniors

0Theo dõi

Thông tin chung

Boca Juniors

Boca Juniors

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2028

Quốc tịch

Paraguay

Ngày sinh

26/07/1996 (29y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

28

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€4M

Điểm số trung bình

6.9

6.54

2-3

5.14

1-0

7.33

0-4

6.33

0-1

6.08

3-0

6.73

1-1

7.94

1-2

8.17

0-1

8.07

2-1

6.76

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Tranh chấp bóng bổng

Sút phạt đền

Điểm yếu

Sự ổn định

Sút xa

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/21)

€4M

Cao nhất (2024/03/10)

€6M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/20

Boca Juniors

Chuyển nhượng

$2.55M €

Đến từ: Fortaleza

2025/07/07

Fortaleza

Chuyển nhượng

$4.1M €

Đến từ: River Plate

2025/07/07

Fortaleza

Chuyển nhượng

$1.54M €

Đến từ: River Plate

2025/06/29

River Plate

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Al Rayyan

2025/06/29

River Plate

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Al Rayyan

Đội bóng

10/05

2 - 3

24’

0

0

-

6.5

29/04

1 - 0

45’

0

0

5.1

24/04

0 - 4

28’

1

0

7.3

20/04

0 - 1

82’

0

0

6.3

15/04

3 - 0

86’

0

0

6.1

12/04

1 - 1

45’

0

0

-

6.7

08/04

1 - 2

76’

1

0

-

7.9

03/04

0 - 1

77’

1

0

-

8.2

22/03

2 - 1

90’

1

0

-

8.1

16/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.8

Boca Juniors

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

69

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

207

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

12

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

3

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/20

Chuyển nhượng

$2.55M €

2025/07/07

Chuyển nhượng

$4.1M €

2025/07/07

Chuyển nhượng

$1.54M €

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2025/01/22

Cho mượn

$0.51M €

2025/01/22

Cho mượn

$0.959M €

2024/07/10

Chuyển nhượng

$4.2M €

2024/07/10

Chuyển nhượng

$4.15M €

2022/12/31

Chuyển nhượng

$1.9M €

2022/12/31

Chuyển nhượng

$1.9M €

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/11

Cho mượn

--

2022/01/11

Cho mượn

--

2022/01/10

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/10

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/30

Cho mượn

--

2021/06/30

Cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/08/23

Cho mượn

--

2020/08/23

Cho mượn

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/30

Cho mượn

--

2019/06/30

Cho mượn

--

2018/12/31

Chuyển nhượng

$2M €

2018/12/31

Chuyển nhượng

$2M €

2017/01/31

Ký hợp đồng

--

2017/01/31

Ký hợp đồng

--

2016/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2016/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/30

Cho mượn

--

2016/06/30

Cho mượn

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

2014/12/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu