Alex Rando

Alex Rando

Orange County SC

Orange County SC

0Theo dõi

Thông tin chung

Orange County SC

Orange County SC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

United States

Ngày sinh

15/04/2001 (26y)

Chiều cao

--

Số áo

1

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

4.4

6.72

2-3

6.45

1-1

0

2-1

5.96

3-2

0

2-1

5.87

2-2

5.76

3-2

0

1-2

6.59

0-0

6.98

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Cản phá cự ly gần

Cản phá sút xa

Bắt bóng từ quả tạt

Điểm yếu

Thủ môn quét

Cản phá phạt đền

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2026/04/29)

€200K

Cao nhất (2026/04/29)

€200K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Orange County SC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: New York City FC

2025/12/31

Orange County SC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: New York City FC

2024/01/11

New York City FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: New York City Team B

2024/01/11

New York City FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: New York City Team B

2022/03/23

New York City Team B

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

Đội bóng

21/06

2 - 3

90’

0

0

-

6.7

14/06

1 - 1

90’

0

0

-

6.5

07/06

2 - 1

-

0

0

-

0

24/05

3 - 2

90’

0

0

-

6

17/05

2 - 1

-

0

0

-

0

09/05

2 - 2

90’

0

0

-

5.9

03/05

3 - 2

90’

0

0

-

5.8

26/04

1 - 2

-

0

0

-

0

19/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.6

12/04

0 - 1

90’

0

0

-

7

Orange County SC

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

13

Trận đá chính

13

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

7.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/01/11

Ký hợp đồng

--

2024/01/11

Ký hợp đồng

--

2022/03/23

Ký hợp đồng

--

2022/03/23

Ký hợp đồng

--

2021/11/30

Thanh lý hợp đồng

--

2021/11/30

Thanh lý hợp đồng

--

2021/05/21

Ký hợp đồng

--

2021/05/21

Ký hợp đồng

--

2020/07/31

Ký hợp đồng

--

2020/07/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu