Alexandre Mendy

Alexandre Mendy

Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

0Theo dõi

Thông tin chung

Montpellier Hérault SC

Montpellier Hérault SC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Guinea-Bissau

Ngày sinh

20/03/1994 (32y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

19

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€900K

Điểm số trung bình

7

7.71

1-2

7.37

0-2

7.31

2-1

6.22

0-0

8.33

2-2

6.32

0-0

6.32

2-0

7.91

0-3

6.23

0-0

5.9

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Tranh chấp bóng bổng

Đỡ bóng bước một

Điểm yếu

Chuyền bóng

Khống chế bóng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€900K

Cao nhất (2024/06/10)

€4M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/10

Montpellier Hérault SC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Caen

2020/09/30

Caen

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bordeaux

2020/06/29

Bordeaux

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Stade Brestois 29

2019/08/28

Stade Brestois 29

Cho mượn

--

Đến từ: Bordeaux

2019/06/29

Bordeaux

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Guingamp

Đội bóng

03/05

1 - 2

90’

1

0

-

7.7

25/04

0 - 2

90’

0

1

-

7.4

18/04

2 - 1

90’

0

1

-

7.3

11/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.2

04/04

2 - 2

90’

1

1

8.3

20/03

0 - 0

75’

0

0

-

6.3

13/03

2 - 0

90’

0

0

-

6.3

06/03

0 - 3

86’

1

0

-

7.9

27/02

0 - 0

90’

0

0

-

6.2

20/02

1 - 0

90’

0

0

-

5.9

Montpellier Hérault SC

7.3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

135

Cú sút mỗi trận

4.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

1.3

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.7

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

11.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

7.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.7

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/10

Ký hợp đồng

--

2020/09/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/08/28

Cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2018/12/16

Cho mượn

--

2017/06/30

Chuyển nhượng

$0.6M €

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/06/30

Cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/01/23

Cho mượn

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu