Ali Auglah

Ali Auglah

Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

0Theo dõi

Thông tin chung

Central Coast Mariners

Central Coast Mariners

Quốc tịch

Iraq

Ngày sinh

11/03/2002 (25y)

Chiều cao

175 cm

Số áo

72

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

6.7

5.7

4-0

8.2

0-1

5.69

2-2

7.25

2-1

8.1

2-2

6.5

4-1

6.26

1-1

6.19

1-3

6.3

0-1

6.6

3-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Forward

Điểm mạnh

Khống chế bóng

Điểm yếu

Kỷ luật

RW
ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€375K

Cao nhất (2026/05/27)

€375K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/13

Central Coast Mariners

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Sydney Olympic

2026/01/13

Central Coast Mariners

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Sydney Olympic

2025/09/17

Sydney Olympic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rockdale City Suns

2025/09/17

Sydney Olympic

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Rockdale City Suns

2025/02/05

Rockdale City Suns

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

Đội bóng

25/04

4 - 0

80’

0

0

-

5.7

19/04

0 - 1

90’

1

0

-

8.2

10/04

2 - 2

85’

0

0

-

5.7

07/04

2 - 1

90’

1

0

-

7.3

04/04

2 - 2

79’

1

0

-

8.1

21/03

4 - 1

90’

0

0

-

6.5

14/03

1 - 1

83’

0

0

-

6.3

04/03

1 - 3

61’

0

0

6.2

28/02

0 - 1

90’

0

0

-

6.3

22/02

3 - 2

73’

1

0

6.6

Central Coast Mariners

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

78.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

5

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

219.2

Cú sút mỗi trận

1.1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.9

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.9

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.8

Thống kê khác

Thẻ vàng

2

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/13

Ký hợp đồng

--

2026/01/13

Chuyển nhượng

--

2025/09/17

Ký hợp đồng

--

2025/09/17

Chuyển nhượng

--

2025/02/05

Ký hợp đồng

--

2025/02/05

Thanh lý hợp đồng

--

2024/08/09

Thanh lý hợp đồng

--

2024/08/09

Thanh lý hợp đồng

--

2022/07/31

Ký hợp đồng

--

2022/07/31

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu