Anthony Lopes

Anthony Lopes

FC Nantes

FC Nantes

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Nantes

FC Nantes

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Portugal

Ngày sinh

01/10/1990 (36y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

1

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€1M

Điểm số trung bình

6.6

7.01

0-0

6.87

1-0

6.19

2-1

5.52

3-0

6.22

1-1

6.56

0-0

7.89

0-0

6.83

2-3

6.71

0-1

5.87

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

Điểm mạnh

Cản phá cự ly gần

Cản phá sút xa

Phản xạ

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Bắt bóng

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/31)

€900K

Cao nhất (2022/11/01)

€9M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
European Champion

European Champion

2016

French cup winner

French cup winner

2011-2012

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/12/31

FC Nantes

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Lyon

2011/06/30

Lyon

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Lyonnais II

2008/06/30

Lyonnais II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Lyon U19

2006/06/30

Lyon U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Olympique Lyon Youth

Đội bóng

18/05

0 - 0

22’

0

0

-

7

09/05

1 - 0

90’

0

0

-

6.9

26/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

23/04

3 - 0

90’

0

0

-

5.5

19/04

1 - 1

90’

0

0

6.2

12/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.6

05/04

0 - 0

90’

0

0

-

7.9

22/03

2 - 3

90’

0

0

-

6.8

07/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.7

01/03

1 - 0

90’

0

0

-

5.9

FC Nantes

3

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

45

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

22.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0

Tranh chấp thắng mỗi trận

0

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2006/06/30

Ký hợp đồng

--

European Champion

1

French cup winner

1
Lyon

2011-2012