Anthony Sauthier

Anthony Sauthier

Yverdon

Yverdon

0Theo dõi

Thông tin chung

Yverdon

Yverdon

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Switzerland

Ngày sinh

05/02/1991 (36y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

32

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€100K

Điểm số trung bình

7.2

7.1

3-1

6.5

0-1

7.3

3-5

7.97

0-3

7.4

2-2

6.52

0-2

6.56

2-1

8.4

1-4

7.4

5-2

6.9

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/01)

€100K

Cao nhất (2023/12/20)

€200K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Swiss 2nd tier champion

Swiss 2nd tier champion

2022-2023

Swiss 2nd tier champion

Swiss 2nd tier champion

2018-2019

Swiss 3rd tier champion

Swiss 3rd tier champion

2015-2016

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2022/07/11

Yverdon

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Servette

2022/07/11

Yverdon

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Servette

2022/06/29

Servette

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Yverdon

2022/06/29

Servette

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Yverdon

2022/01/11

Yverdon

Cho mượn

--

Đến từ: Servette

Đội bóng

12/05

3 - 1

42’

0

0

-

7.1

09/05

0 - 1

90’

0

0

-

6.5

03/05

3 - 5

90’

0

0

-

7.3

26/04

0 - 3

90’

0

0

-

8

23/04

2 - 2

90’

0

0

-

7.4

19/04

0 - 2

90’

0

0

-

6.5

11/04

2 - 1

90’

0

0

6.6

06/04

1 - 4

90’

0

0

-

8.4

04/04

5 - 2

90’

0

0

-

7.4

20/03

2 - 1

90’

0

0

-

6.9

Yverdon

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

30

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4

Rê bóng thành công mỗi trận

1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

4

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

2

Tranh chấp thắng mỗi trận

9

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/11

Ký hợp đồng

--

2022/07/11

Ký hợp đồng

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/11

Cho mượn

--

2022/01/11

Cho mượn

--

2015/08/20

Ký hợp đồng

--

2015/08/20

Ký hợp đồng

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/06/30

Cho mượn

--

2013/06/30

Cho mượn

--

2009/12/31

Ký hợp đồng

--

2009/12/31

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Ký hợp đồng

--

2009/06/30

Chuyển nhượng

--

2007/12/31

Ký hợp đồng

--

2007/12/31

Ký hợp đồng

--

Swiss 2nd tier champion

2
Yverdon

2022-2023

Servette

2018-2019

Swiss 3rd tier champion

1
Servette

2015-2016