Anton Kade

Anton Kade

FC Augsburg

FC Augsburg

0Theo dõi

Thông tin chung

FC Augsburg

FC Augsburg

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2029

Quốc tịch

Germany

Ngày sinh

17/01/2004 (23y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

30

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€7.5M

Điểm số trung bình

7.1

6.92

3-1

9.19

1-3

7.79

1-1

6.44

1-2

6.43

2-2

6.42

1-1

8.2

0-2

6.5

3-0

6.6

2-5

6.67

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Sự điềm tĩnh

Dứt điểm một chạm

Điểm yếu

Sự ổn định

Mức độ tham gia phòng ngự

RW
LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/26)

€10M

Cao nhất (2026/05/26)

€10M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Swiss champion

Swiss champion

2024-2025

Swiss cup winner

Swiss cup winner

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/08/24

FC Augsburg

Chuyển nhượng

$2.25M €

Đến từ: FC Basel 1893

2022/06/30

FC Basel 1893

Chuyển nhượng

$0.75M €

Đến từ: Hertha Berlin

2022/01/30

Hertha Berlin

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hertha Berlin U19

2020/06/30

Hertha Berlin U19

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hertha BSC Berlin U17

2019/06/30

Hertha BSC Berlin U17

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Hertha BSC Youth

Đội bóng

09/05

3 - 1

90’

0

0

-

6.9

02/05

1 - 3

90’

2

0

-

9.2

25/04

1 - 1

90’

1

0

-

7.8

18/04

1 - 2

82’

0

0

-

6.4

11/04

2 - 2

89’

0

0

-

6.4

04/04

1 - 1

80’

0

0

-

6.4

31/03

0 - 2

87’

1

0

-

8.2

27/03

3 - 0

90’

0

0

-

6.5

22/03

2 - 5

45’

1

0

-

6.6

14/03

2 - 0

30’

0

0

-

6.7

FC Augsburg

6.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

54.8

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

4

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

246.5

Cú sút mỗi trận

1.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.7

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

9.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.1

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/24

Chuyển nhượng

$2.25M €

2022/06/30

Chuyển nhượng

$0.75M €

2022/01/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

Swiss champion

1
FC Basel 1893

2024-2025

Swiss cup winner

1
FC Basel 1893

2024-2025