Ashley Phillips

Ashley Phillips

Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

0Theo dõi

Thông tin chung

Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

England

Ngày sinh

26/06/2005 (20y)

Chiều cao

192 cm

Số áo

0

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€7M

Điểm số trung bình

5.8

6.4

2-0

5.59

1-3

6.04

1-3

6.09

1-1

6.64

2-0

7.47

2-0

6.85

4-1

0

1-1

5.89

3-1

6.71

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Đánh đầu

Cắt bóng

Điểm yếu

Đỡ bóng bước một

Dễ mắc lỗi

DC

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€7M

Cao nhất (2026/05/27)

€7M

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/05/30

Tottenham Hotspur

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Stoke City

2025/07/24

Stoke City

Cho mượn

--

Đến từ: Tottenham Hotspur

2024/08/22

Stoke City

Cho mượn

--

Đến từ: Tottenham Hotspur

2024/06/29

Tottenham Hotspur

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Plymouth Argyle

2024/01/07

Plymouth Argyle

Cho mượn

--

Đến từ: Tottenham Hotspur

Đội bóng

02/05

2 - 0

90’

0

0

-

6.4

25/04

1 - 3

90’

0

0

-

5.6

22/04

1 - 3

90’

0

0

-

6

11/04

1 - 1

87’

0

0

6.1

06/04

2 - 0

45’

0

0

-

6.6

03/04

2 - 0

90’

0

0

-

7.5

01/04

4 - 1

90’

0

0

-

6.9

27/03

1 - 1

-

0

0

-

0

20/03

3 - 1

90’

0

0

-

5.9

14/03

3 - 1

90’

0

0

-

6.7

Stoke City

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

23

Trận đá chính

23

Số phút trung bình mỗi trận

87.9

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

39.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

6.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

1

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

1

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/07/24

Cho mượn

--

2024/08/22

Cho mượn

--

2024/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/07

Cho mượn

--

2023/08/04

Chuyển nhượng

$2.3M €

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu