Augustine Williams

Augustine Williams

Hartford Athletic

Hartford Athletic

0Theo dõi

Thông tin chung

Hartford Athletic

Hartford Athletic

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

Sierra Leone

Ngày sinh

03/08/1997 (29y)

Chiều cao

188 cm

Số áo

9

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€250K

Điểm số trung bình

6.6

6.31

0-1

8.97

1-4

6.46

0-0

6.46

2-0

6.61

2-1

6.06

0-0

6.31

0-0

6.33

0-4

6.43

0-0

6.22

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Pressing tầm cao

Điểm yếu

Khống chế bóng

Chuyền bóng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/04/29)

€250K

Cao nhất (2023/11/28)

€350K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/26

Hartford Athletic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Pittsburgh Riverhounds

2026/01/26

Hartford Athletic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Pittsburgh Riverhounds

2025/01/26

Pittsburgh Riverhounds

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Indy Eleven

2025/01/26

Pittsburgh Riverhounds

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Indy Eleven

2024/01/23

Indy Eleven

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Charleston Battery

Đội bóng

13/06

0 - 1

19’

0

0

-

6.3

07/06

1 - 4

80’

1

1

-

9

30/05

0 - 0

90’

0

0

-

6.5

23/05

2 - 0

90’

0

0

-

6.5

10/05

2 - 1

23’

0

0

-

6.6

26/04

0 - 0

75’

0

0

-

6.1

19/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.3

12/04

0 - 4

90’

0

0

-

6.3

04/04

0 - 0

90’

0

0

-

6.4

02/04

2 - 0

45’

0

0

-

6.2

Hartford Athletic

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

76.5

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

420.5

Cú sút mỗi trận

1.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

7.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.5

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.4

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.9

Cắt bóng mỗi trận

0.3

Phá bóng mỗi trận

0.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

5.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.6

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/26

Ký hợp đồng

--

2026/01/26

Ký hợp đồng

--

2025/01/26

Ký hợp đồng

--

2025/01/26

Ký hợp đồng

--

2024/01/23

Ký hợp đồng

--

2024/01/23

Ký hợp đồng

--

2022/02/08

Ký hợp đồng

--

2022/02/08

Ký hợp đồng

--

2021/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/04/29

Ký hợp đồng

--

2021/04/29

Ký hợp đồng

--

2019/01/27

Ký hợp đồng

$Free

2019/01/27

Ký hợp đồng

$Free

2016/08/02

Ký hợp đồng

--

2016/08/02

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu