Barry Baggley

Barry Baggley

St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

0Theo dõi

Thông tin chung

St. Patricks Athletic

St. Patricks Athletic

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

Northern Ireland

Ngày sinh

11/01/2002 (24y)

Chiều cao

--

Số áo

19

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€150K

Điểm số trung bình

6.6

7.2

2-0

6.97

2-0

6.09

1-0

6.4

0-0

6.75

4-1

6.97

1-1

6.39

2-2

6.41

3-1

6.57

1-3

5.82

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tổ chức lối chơi

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/09)

€150K

Cao nhất (2026/06/09)

€150K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/12/31

St. Patricks Athletic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Fleetwood Town

2024/12/31

St. Patricks Athletic

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Fleetwood Town

2024/11/29

Fleetwood Town

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Waterford United

2024/11/29

Fleetwood Town

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Waterford United

2024/01/17

Waterford United

Cho mượn

--

Đến từ: Fleetwood Town

Đội bóng

19/06

2 - 0

29’

0

0

-

7.2

12/06

2 - 0

10’

0

0

-

7

30/05

1 - 0

63’

0

0

-

6.1

23/05

0 - 0

30’

0

0

-

6.4

09/05

4 - 1

87’

0

0

-

6.8

04/05

1 - 1

90’

0

0

-

7

02/05

2 - 2

90’

0

0

-

6.4

25/04

3 - 1

90’

0

0

-

6.4

18/04

1 - 3

90’

0

0

-

6.6

11/04

0 - 1

69’

0

0

-

5.8

St. Patricks Athletic

6.7

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

19

Trận đá chính

19

Số phút trung bình mỗi trận

76.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.4

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

33.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.1

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.2

Cắt bóng mỗi trận

1.2

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2024/12/31

Chuyển nhượng

--

2024/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/17

Cho mượn

--

2024/01/17

Cho mượn

--

2023/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2023/01/17

Cho mượn

--

2023/01/17

Cho mượn

--

2021/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/12/31

Ký hợp đồng

--

2021/11/23

Kết thúc cho mượn

--

2021/11/23

Kết thúc cho mượn

--

2021/10/24

Cho mượn

--

2021/10/24

Cho mượn

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/08/30

Ký hợp đồng

--

2018/08/30

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu