Benjamin Chrisene

Benjamin Chrisene

Norwich City

Norwich City

0Theo dõi

Thông tin chung

Norwich City

Norwich City

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

England

Ngày sinh

12/01/2004 (23y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

14

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

€1.5M

Điểm số trung bình

4.7

6.18

0-2

6.37

1-2

0

1-1

6.86

2-0

0

2-1

6.66

3-0

6.81

0-2

0

2-0

5.87

1-2

8.06

3-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Cắt bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Tạt bóng

Dứt điểm một chạm

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/27)

€2M

Cao nhất (2026/05/27)

€2M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
English FA Youth Cup winner

English FA Youth Cup winner

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/07/29

Norwich City

Chuyển nhượng

$1.8M €

Đến từ: Aston Villa U23

2024/05/30

Aston Villa U23

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Blackburn Rovers

2024/01/04

Blackburn Rovers

Cho mượn

--

Đến từ: Aston Villa U23

2023/05/30

Aston Villa U23

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Kilmarnock

2022/08/24

Kilmarnock

Cho mượn

--

Đến từ: Aston Villa U23

Đội bóng

11/04

0 - 2

16’

0

0

-

6.2

06/04

1 - 2

23’

0

0

-

6.4

03/04

1 - 1

-

0

0

-

0

14/03

2 - 0

60’

0

0

-

6.9

11/03

2 - 1

-

0

0

-

0

08/03

3 - 0

90’

0

0

-

6.7

28/02

0 - 2

90’

0

0

-

6.8

25/02

2 - 0

-

0

0

-

0

21/02

1 - 2

84’

0

0

-

5.9

14/02

3 - 1

19’

1

0

-

8.1

Norwich City

5.4

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

18

Trận đá chính

18

Số phút trung bình mỗi trận

53.1

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

1

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

956

Cú sút mỗi trận

0.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

18.5

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

11

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.5

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

1.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.4

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/29

Chuyển nhượng

$1.8M €

2024/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/01/04

Cho mượn

--

2023/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/08/24

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2020/08/18

Ký hợp đồng

--

English FA Youth Cup winner

1