Bobby Adekanye

Bobby Adekanye

Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

0Theo dõi

Thông tin chung

Manisa Futbol Kulübü

Manisa Futbol Kulübü

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Netherlands

Ngày sinh

14/02/1999 (28y)

Chiều cao

170 cm

Số áo

11

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€550K

Điểm số trung bình

6.8

8.79

5-0

6.68

2-1

7

1-0

6.88

2-1

6.08

2-0

8.1

3-0

5.92

8-1

6.25

0-1

6.53

1-2

5.8

4-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Tiền đạo cánh phải

Điểm yếu

Khống chế bóng

RW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/11)

€550K

Cao nhất (2024/03/17)

€900K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Dutch Cup winner

Dutch Cup winner

2024-2025

Italian Super Cup winner

Italian Super Cup winner

2019-2020

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/28

Manisa Futbol Kulübü

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Amedspor

2025/07/28

Manisa Futbol Kulübü

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Amedspor

2025/01/12

Amedspor

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Go Ahead Eagles

2025/01/12

Amedspor

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Go Ahead Eagles

2022/06/30

Go Ahead Eagles

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Lazio

Đội bóng

02/05

5 - 0

67’

2

0

-

8.8

26/04

2 - 1

22’

0

0

-

6.7

19/04

1 - 0

86’

0

0

-

7

03/04

2 - 1

82’

1

0

6.9

15/03

2 - 0

90’

0

0

6.1

10/03

3 - 0

74’

1

0

-

8.1

07/03

8 - 1

45’

0

0

-

5.9

02/03

0 - 1

26’

0

0

-

6.3

22/02

1 - 2

15’

0

0

-

6.5

08/02

4 - 1

97’

0

0

5.8

Manisa Futbol Kulübü

6.9

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

15

Trận đá chính

15

Số phút trung bình mỗi trận

64.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

5

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

192.8

Cú sút mỗi trận

1.3

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.6

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

16.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.8

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

0.1

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

2

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.9

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/28

Ký hợp đồng

--

2025/07/28

Ký hợp đồng

--

2025/01/12

Chuyển nhượng

--

2025/01/12

Chuyển nhượng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/28

Cho mượn

--

2022/01/28

Cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/27

Cho mượn

--

2021/01/27

Cho mượn

--

2021/01/25

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/25

Kết thúc cho mượn

--

2020/10/04

Cho mượn

--

2020/10/04

Cho mượn

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/07/02

Ký hợp đồng

--

2015/07/02

Ký hợp đồng

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/07/31

Cho mượn

--

2014/07/31

Cho mượn

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

Dutch Cup winner

1

Italian Super Cup winner

1
Lazio

2019-2020