Bryn Morris

Bryn Morris

Harrogate Town

Harrogate Town

0Theo dõi

Thông tin chung

Harrogate Town

Harrogate Town

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

England

Ngày sinh

25/04/1996 (30y)

Chiều cao

182 cm

Số áo

8

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€200K

Điểm số trung bình

6.4

6.22

1-2

6.32

0-2

6.74

1-0

6.2

2-1

6.14

2-3

6.59

1-3

6.45

0-2

6.67

1-0

6.28

0-3

6.45

0-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Cắt bóng

Sút xa

Điểm yếu

Sút phạt trực tiếp

Sút phạt đền

MC
DM

Giá thị trường

Hiện tại (2025/11/25)

€225K

Cao nhất (2015/10/15)

€350K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
English 4th tier champion

English 4th tier champion

2014-2015

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/12/31

Harrogate Town

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Newport County

2023/06/30

Newport County

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Grimsby Town

2022/07/14

Grimsby Town

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Burton

2022/05/30

Burton

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Hartlepool United

2022/01/30

Hartlepool United

Cho mượn

--

Đến từ: Burton

Đội bóng

02/05

1 - 2

90’

1

0

-

6.2

25/04

0 - 2

90’

0

0

-

6.3

18/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.7

11/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

06/04

2 - 3

45’

0

0

-

6.1

03/04

1 - 3

90’

1

0

6.6

28/03

0 - 2

90’

0

0

-

6.5

21/03

1 - 0

90’

0

0

-

6.7

17/03

0 - 3

90’

0

0

-

6.3

14/03

0 - 1

90’

0

0

-

6.5

Harrogate Town

6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

1

Trận đá chính

1

Số phút trung bình mỗi trận

90

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

1

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

19

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

2

Cắt bóng mỗi trận

1

Phá bóng mỗi trận

4

Tranh chấp thắng mỗi trận

7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

--

2023/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/07/14

Chuyển nhượng

--

2022/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2022/01/30

Cho mượn

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/05/30

Kết thúc cho mượn

--

2021/01/17

Cho mượn

--

2019/01/13

Chuyển nhượng

$0.13M €

2019/01/01

Kết thúc cho mượn

--

2018/08/06

Cho mượn

--

2017/01/19

Ký hợp đồng

--

2016/03/27

Kết thúc cho mượn

--

2016/01/27

Cho mượn

--

2015/11/27

Kết thúc cho mượn

--

2015/10/27

Cho mượn

--

2015/10/26

Kết thúc cho mượn

--

2015/08/05

Cho mượn

--

2014/12/19

Kết thúc cho mượn

--

2014/11/19

Cho mượn

--

2013/12/31

Ký hợp đồng

--

English 4th tier champion

1
Burton

2014-2015