Chen Jiaqi

Chen Jiaqi

Hubei Istar

Hubei Istar

0Theo dõi

Thông tin chung

Hubei Istar

Hubei Istar

Quốc tịch

China

Ngày sinh

04/02/1993 (33y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

17

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

25K

Điểm số trung bình

6.8

6.34

2-3

7.78

1-2

5.96

1-0

6.41

3-0

6.23

1-2

6.76

0-0

6.19

1-1

6.5

0-1

8.01

2-1

7.93

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Chọn vị trí

Điểm yếu

Tranh chấp bóng bổng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2023/11/27)

€75K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/26

Hubei Istar

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Qingdao Hainiu

2025/12/30

Qingdao Hainiu

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Dalian K'un City

2025/02/12

Dalian K'un City

Cho mượn

--

Đến từ: Qingdao Hainiu

2024/12/30

Qingdao Hainiu

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Dalian K'un City

2024/07/12

Dalian K'un City

Cho mượn

--

Đến từ: Qingdao Hainiu

Đội bóng

19/06

2 - 3

74’

0

0

-

6.3

14/06

1 - 2

82’

1

0

-

7.8

26/05

1 - 0

69’

0

0

6

22/05

3 - 0

75’

0

0

-

6.4

10/05

1 - 2

69’

0

0

-

6.2

04/05

0 - 0

90’

0

0

-

6.8

29/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.2

25/04

0 - 1

75’

0

0

-

6.5

14/04

2 - 1

76’

1

0

-

8

09/04

2 - 1

45’

1

0

-

7.9

Hubei Istar

6.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

76

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

3

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

304

Cú sút mỗi trận

1.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

12.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

9.8

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0.2

Phá bóng mỗi trận

1

Tranh chấp thắng mỗi trận

4.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.8

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/26

Ký hợp đồng

--

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2025/02/12

Cho mượn

--

2024/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2024/07/12

Cho mượn

--

2024/07/11

Kết thúc cho mượn

--

2024/02/27

Cho mượn

--

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2018/02/07

Ký hợp đồng

--

2017/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2017/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2017/06/30

Cho mượn

--

2017/06/30

Cho mượn

--

2017/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/07/31

Cho mượn

--

Không có dữ liệu