Chen Junlin

Chen Junlin

Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

0Theo dõi

Thông tin chung

Guizhou Guiyang Athletic

Guizhou Guiyang Athletic

Quốc tịch

China

Ngày sinh

05/05/1993 (34y)

Chiều cao

184 cm

Số áo

23

Chân thuận

Không rõ

Giá thị trường

75K

Điểm số trung bình

3.8

0

1-0

0

2-0

0

1-2

0

7-0

5.54

2-1

6.47

0-1

6.22

3-1

7.08

1-0

6.03

2-0

6.32

2-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Thủ môn

Các vị trí khác

Thủ môn

GK

Giá thị trường

Hiện tại (2026/03/16)

€0K

Cao nhất (2023/06/21)

€75K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/07/17

Guizhou Guiyang Athletic

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Guangdong Guangzhou Power

2024/03/03

Guangdong Guangzhou Power

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Guangxi Lanhang

2023/03/29

Guangxi Lanhang

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ningbo Daxie Jindao

2022/08/09

Ningbo Daxie Jindao

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Guangxi Hengchen

2022/03/20

Guangxi Hengchen

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

Đội bóng

19/06

1 - 0

-

0

0

-

0

14/06

2 - 0

-

0

0

-

0

26/05

1 - 2

-

0

0

-

0

22/05

7 - 0

-

0

0

-

0

09/05

2 - 1

90’

0

0

-

5.5

05/05

0 - 1

90’

0

0

-

6.5

29/04

3 - 1

90’

0

0

6.2

25/04

1 - 0

90’

0

0

-

7.1

14/04

2 - 0

90’

0

0

-

6

09/04

2 - 1

90’

0

0

-

6.3

Guizhou Guiyang Athletic

4.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

60

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

8.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

4.6

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.2

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

0.1

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/03/03

Ký hợp đồng

--

2023/03/29

Ký hợp đồng

--

2022/08/09

Ký hợp đồng

--

2022/03/20

Ký hợp đồng

--

2019/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2013/12/31

Ký hợp đồng

--

2012/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

Không có dữ liệu