Ciro Immobile

Ciro Immobile

Paris FC

Paris FC

0Theo dõi

Thông tin chung

Paris FC

Paris FC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

Italy

Ngày sinh

20/02/1990 (37y)

Chiều cao

185 cm

Số áo

36

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

6.9

5.86

2-1

6.51

4-0

5.82

0-1

7.7

1-3

8.97

4-1

8

3-2

6.33

0-0

6.79

1-1

6.33

1-0

6.49

1-1

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Dứt điểm một chạm

Chọn vị trí

Sút phạt đền

Điểm yếu

Sự điềm tĩnh

Tranh chấp bóng bổng

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/31)

€1.8M

Cao nhất (2024/10/03)

€3.8M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Striker of the Year

Striker of the Year

2021-2022

Striker of the Year

Striker of the Year

2019-2020

Serie A Player of the Month

Serie A Player of the Month

2019-2020

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/01/31

Paris FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Bologna

2025/07/09

Bologna

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Besiktas JK

2025/07/09

Bologna

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Besiktas JK

2024/07/11

Besiktas JK

Chuyển nhượng

$2M €

Đến từ: Lazio

2024/07/11

Besiktas JK

Chuyển nhượng

$2M €

Đến từ: Lazio

Đội bóng

11/05

2 - 1

19’

0

0

5.9

03/05

4 - 0

13’

0

0

-

6.5

26/04

0 - 1

69’

0

0

-

5.8

19/04

1 - 3

78’

0

1

-

7.7

11/04

4 - 1

75’

1

1

-

9

22/03

3 - 2

73’

1

0

-

8

15/03

0 - 0

64’

0

0

-

6.3

08/03

1 - 1

17’

0

0

-

6.8

01/03

1 - 0

70’

0

0

6.3

21/02

1 - 1

81’

0

0

-

6.5

Bologna

6.5

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

2

Trận đá chính

2

Số phút trung bình mỗi trận

13

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

2.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/31

Ký hợp đồng

--

2025/07/09

Ký hợp đồng

--

2025/07/09

Ký hợp đồng

--

2024/07/11

Chuyển nhượng

$2M €

2024/07/11

Chuyển nhượng

$2M €

2016/07/26

Chuyển nhượng

$9.45M €

2016/07/26

Chuyển nhượng

$9.45M €

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/01/13

Cho mượn

$0.85M €

2016/01/13

Cho mượn

$0.85M €

2016/01/12

Chuyển nhượng

$11M €

2016/01/12

Chuyển nhượng

$11M €

2016/01/11

Kết thúc cho mượn

$0.85M €

2016/01/11

Kết thúc cho mượn

$0.85M €

2015/07/11

Cho mượn

$3M €

2015/07/11

Cho mượn

$3M €

2014/07/01

Chuyển nhượng

$18.5M €

2014/07/01

Chuyển nhượng

$18.5M €

2014/06/30

Chuyển nhượng

$8M €

2014/06/30

Chuyển nhượng

$8M €

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/07/11

Cho mượn

$2.75M €

2013/07/11

Cho mượn

$2.75M €

2013/07/10

Chuyển nhượng

$2.75M €

2013/07/10

Chuyển nhượng

$2.75M €

2012/06/30

Chuyển nhượng

$4M €

2012/06/30

Chuyển nhượng

$4M €

2012/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2012/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2011/08/16

Cho mượn

--

2011/08/16

Cho mượn

--

2011/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2011/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2011/01/23

Cho mượn

--

2011/01/23

Cho mượn

--

2011/01/22

Kết thúc cho mượn

--

2011/01/22

Kết thúc cho mượn

--

2010/06/30

Cho mượn

--

2010/06/30

Cho mượn

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2008/06/30

Ký hợp đồng

--

2007/07/31

Chuyển nhượng

$0.08M €

2007/07/31

Chuyển nhượng

$0.08M €

2005/06/30

Ký hợp đồng

--

2005/06/30

Ký hợp đồng

--

Striker of the Year

2
Lazio

2021-2022

Lazio

2019-2020

Serie A Player of the Month

1
Lazio

2019-2020