Damián Martínez

Damián Martínez

Barracas Central

Barracas Central

0Theo dõi

Thông tin chung

Barracas Central

Barracas Central

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2026

Quốc tịch

Argentina

Ngày sinh

31/01/1990 (37y)

Chiều cao

177 cm

Số áo

4

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€100K

Điểm số trung bình

6.6

8.3

1-0

6.09

3-0

5.97

1-2

6.48

1-2

6.23

1-1

6.34

1-1

6.39

0-0

6.19

0-0

7.47

1-2

6.05

0-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ phải

DR

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/21)

€100K

Cao nhất (2024/03/10)

€300K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2026/02/17

Barracas Central

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Atletico Tucuman

2025/12/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: Atletico Tucuman

2025/01/09

Atletico Tucuman

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rosario Central

2025/01/09

Atletico Tucuman

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rosario Central

2020/01/22

Rosario Central

Chuyển nhượng

$0.57M €

Đến từ: Club Atlético Unión

Đội bóng

03/06

1 - 0

80’

1

0

-

8.3

28/05

3 - 0

61’

0

0

6.1

07/05

1 - 2

45’

0

0

6

03/05

1 - 2

11’

0

0

-

6.5

29/04

1 - 1

90’

0

0

-

6.2

25/04

1 - 1

45’

0

0

-

6.3

21/04

0 - 0

64’

0

0

-

6.4

16/04

0 - 0

83’

0

0

6.2

12/04

1 - 2

76’

1

0

-

7.5

08/04

0 - 0

89’

0

0

6.1

Barracas Central

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

5

Trận đá chính

5

Số phút trung bình mỗi trận

73.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.6

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.4

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.2

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.2

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

7.6

Chuyền dài chính xác mỗi trận

1.2

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

10

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.4

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

2

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.6

Thống kê khác

Thẻ vàng

4

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/17

Ký hợp đồng

--

2025/12/31

Thanh lý hợp đồng

--

2025/01/09

Ký hợp đồng

--

2025/01/09

Ký hợp đồng

--

2020/01/22

Chuyển nhượng

$0.57M €

2020/01/22

Chuyển nhượng

$0.57M €

2019/07/02

Chuyển nhượng

$0.445M €

2019/07/02

Chuyển nhượng

$0.445M €

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/30

Chuyển nhượng

$0.27M €

2016/06/30

Chuyển nhượng

$0.27M €

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/30

Ký hợp đồng

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2014/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2013/06/30

Cho mượn

--

2013/06/30

Cho mượn

--

2011/12/30

Kết thúc cho mượn

--

2011/12/30

Kết thúc cho mượn

--

Không có dữ liệu