Daniel Hafsteinsson

Daniel Hafsteinsson

Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

0Theo dõi

Thông tin chung

Vikingur Reykjavik

Vikingur Reykjavik

hợp đồng hết hạn vào 31 Tháng 12, 2027

Quốc tịch

Iceland

Ngày sinh

12/11/1999 (27y)

Chiều cao

183 cm

Số áo

11

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€350K

Điểm số trung bình

6.7

7.61

2-0

7.2

1-5

6.48

1-3

9

5-0

0

0-2

7.7

6-0

8.09

1-3

7.2

4-0

7.1

3-2

6.6

0-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Tiền vệ trung tâm

Trung phong phòng ngự

Attacking type

Điểm mạnh

Cắt bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Chuyền bóng

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự điềm tĩnh

MC
DM
AM

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/02/04

Vikingur Reykjavik

Ký hợp đồng

--

Đến từ: KA Akureyri

2025/02/04

Vikingur Reykjavik

Ký hợp đồng

--

Đến từ: KA Akureyri

2021/02/17

KA Akureyri

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Helsingborg

2021/02/17

KA Akureyri

Chuyển nhượng

--

Đến từ: Helsingborg

2020/11/29

Helsingborg

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Hafnarfjordur

Đội bóng

16/06

2 - 0

80’

0

1

7.6

31/05

1 - 5

90’

0

0

7.2

27/05

1 - 3

70’

0

0

-

6.5

23/05

5 - 0

90’

1

1

-

9

17/05

0 - 2

90’

0

0

-

0

09/05

6 - 0

90’

0

1

-

7.7

04/05

1 - 3

32’

1

1

-

8.1

28/04

4 - 0

73’

0

0

-

7.2

24/04

3 - 2

46’

0

0

-

7.1

18/04

0 - 2

79’

0

0

6.6

Vikingur Reykjavik

6.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

74.7

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.4

Số phút mỗi bàn thắng

411

Cú sút mỗi trận

2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

1.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

36.8

Chuyền dài chính xác mỗi trận

3.4

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

8.1

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.7

Cắt bóng mỗi trận

0.6

Phá bóng mỗi trận

0.5

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.2

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/04

Ký hợp đồng

--

2025/02/04

Ký hợp đồng

--

2021/02/17

Chuyển nhượng

--

2021/02/17

Chuyển nhượng

--

2020/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/11/29

Kết thúc cho mượn

--

2020/03/10

Cho mượn

--

2020/03/10

Cho mượn

--

2019/07/16

Chuyển nhượng

--

2019/07/16

Chuyển nhượng

--

2017/02/20

Chuyển nhượng

--

2017/02/20

Chuyển nhượng

--

2016/07/07

Chuyển nhượng

--

2016/07/07

Chuyển nhượng

--

Không có dữ liệu