Darren Smith

Darren Smith

Detroit City

Detroit City

0Theo dõi

Thông tin chung

Detroit City

Detroit City

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 11, 2026

Quốc tịch

South Africa

Ngày sinh

26/03/1996 (30y)

Chiều cao

--

Số áo

--

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€300K

Điểm số trung bình

7.1

9.96

2-6

6.53

1-1

6.93

1-1

6.47

2-0

6.22

0-0

7.72

2-1

6.2

2-1

6.48

2-1

6.84

2-1

7.54

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Đỡ bóng bước một

Điểm yếu

Sút phạt đền

Tranh chấp bóng dưới đất

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/04/29)

€300K

Cao nhất (2025/05/07)

€375K

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Finnish league cup winner

Finnish league cup winner

2024

Moroccan cup winner

Moroccan cup winner

2020-2021

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/01/30

Detroit City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Inter Turku

2025/01/30

Detroit City

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Inter Turku

2022/12/31

Inter Turku

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2022/12/31

Inter Turku

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

2022/07/31

Free player

Thanh lý hợp đồng

--

Đến từ: AS FAR Rabat

Đội bóng

14/06

2 - 6

90’

5

0

-

10

11/06

1 - 1

45’

0

0

-

6.5

06/06

1 - 1

89’

0

1

6.9

30/05

2 - 0

90’

0

0

-

6.5

24/05

0 - 0

74’

0

0

-

6.2

21/05

2 - 1

89’

1

0

-

7.7

10/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.2

03/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.5

19/04

2 - 1

90’

0

1

6.8

15/04

1 - 2

86’

1

0

7.5

Detroit City

7.2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

12

Trận đá chính

12

Số phút trung bình mỗi trận

84.2

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

9

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

112.2

Cú sút mỗi trận

2

Cú sút trúng đích mỗi trận

1.5

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

10.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.6

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.5

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.6

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.5

Thống kê khác

Thẻ vàng

1

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

1.1

Bị phạm lỗi mỗi trận

0

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/30

Ký hợp đồng

--

2025/01/30

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/07/31

Thanh lý hợp đồng

--

2022/07/31

Thanh lý hợp đồng

--

2022/01/30

Ký hợp đồng

--

2022/01/30

Ký hợp đồng

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/01/20

Ký hợp đồng

--

2020/01/20

Ký hợp đồng

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2019/01/16

Cho mượn

--

2019/01/16

Cho mượn

--

2019/01/16

Cho mượn

--

2017/12/18

Ký hợp đồng

--

2017/12/18

Ký hợp đồng

--

2017/12/18

Ký hợp đồng

--

2017/08/30

Chuyển nhượng

--

2017/08/30

Chuyển nhượng

--

2017/08/30

Chuyển nhượng

--

2016/07/31

Chuyển nhượng

--

2016/07/31

Chuyển nhượng

--

2016/07/31

Chuyển nhượng

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2016/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/12/31

Cho mượn

--

2015/12/31

Cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2015/02/07

Cho mượn

--

2015/02/07

Cho mượn

--

2014/07/02

Chuyển nhượng

--

2014/07/02

Chuyển nhượng

--

2014/07/02

Chuyển nhượng

--

Finnish league cup winner

1

Moroccan cup winner

1
AS FAR Rabat

2020-2021