Destiny Udogie

Destiny Udogie

Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

0Theo dõi

Thông tin chung

Tottenham Hotspur

Tottenham Hotspur

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2030

Quốc tịch

Italy

Ngày sinh

28/11/2002 (23y)

Chiều cao

188 cm

Số áo

13

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€30M

Điểm số trung bình

6.4

7.44

1-0

5.72

2-1

6.66

1-1

6.91

1-2

5.91

2-2

6.7

1-0

6.04

0-3

5.89

3-2

5.99

2-0

6.49

2-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Rê bóng

Tranh chấp bóng dưới đất

Tắc bóng

Điểm yếu

Tạt bóng

Kỷ luật

DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/06/02)

€30M

Cao nhất (2024/05/26)

€45M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Europa League Winner

Europa League Winner

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2023/06/29

Tottenham Hotspur

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Udinese

2022/08/15

Tottenham Hotspur

Chuyển nhượng

$18M €

Đến từ: Udinese

2022/06/30

Udinese

Chuyển nhượng

$5.2M €

Đến từ: Hellas Verona

2022/06/29

Hellas Verona

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Udinese

2021/07/14

Udinese

Cho mượn

--

Đến từ: Hellas Verona

Đội bóng

24/05

1 - 0

89’

0

0

-

7.4

20/05

2 - 1

68’

0

0

5.7

12/05

1 - 1

85’

0

0

-

6.7

04/05

1 - 2

90’

0

0

-

6.9

18/04

2 - 2

76’

0

0

-

5.9

12/04

1 - 0

90’

0

0

-

6.7

22/03

0 - 3

45’

0

0

6

18/03

3 - 2

24’

0

0

5.9

07/02

2 - 0

55’

0

0

6

01/02

2 - 2

90’

0

0

-

6.5

Tottenham Hotspur

5.8

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

11

Trận đá chính

11

Số phút trung bình mỗi trận

66.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.2

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.5

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

21.2

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.3

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

7.5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.7

Cắt bóng mỗi trận

0.4

Phá bóng mỗi trận

1.3

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.4

Thống kê khác

Thẻ vàng

3

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.9

Bị phạm lỗi mỗi trận

1.1

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2022/08/15

Chuyển nhượng

$18M €

2022/06/30

Chuyển nhượng

$5.2M €

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

--

2021/07/14

Cho mượn

--

2020/08/31

Ký hợp đồng

--

2019/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Europa League Winner

1