Eduardo Mancha

Eduardo Mancha

Buriram United

Buriram United

0Theo dõi

Thông tin chung

Buriram United

Buriram United

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2026

Quốc tịch

Brazil

Ngày sinh

24/11/1995 (30y)

Chiều cao

187 cm

Số áo

40

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€400K

Điểm số trung bình

5.5

6.13

2-1

7.4

0-1

6.93

1-1

0

3-1

6.41

0-1

0

0-3

6.08

1-1

8.49

6-0

7.49

2-0

5.93

1-3

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Trung vệ

Hậu vệ trái

Điểm mạnh

Tranh chấp bóng bổng

Chọn vị trí

Sự ổn định

Điểm yếu

Dễ mắc lỗi

Chuyền bóng

DC
DL

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/14)

€400K

Cao nhất (2025/12/14)

€400K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/12/31

Buriram United

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Ventforet Kofu

2022/08/09

Ventforet Kofu

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SC Farense

2020/08/31

SC Farense

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Mashin Sazi

2019/07/29

Mashin Sazi

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Birkirkara FC

2018/06/30

Birkirkara FC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

27/05

2 - 1

90’

0

0

-

6.1

20/05

0 - 1

89’

0

0

-

7.4

10/05

1 - 1

45’

0

0

-

6.9

02/05

3 - 1

-

0

0

-

0

10/03

0 - 1

10’

0

0

-

6.4

07/03

0 - 3

-

0

0

-

0

03/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.1

21/02

6 - 0

90’

1

0

-

8.5

17/02

2 - 0

90’

0

0

-

7.5

14/02

1 - 3

90’

0

0

-

5.9

Buriram United

5.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

9

Trận đá chính

9

Số phút trung bình mỗi trận

65

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

292.5

Cú sút mỗi trận

0.8

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.2

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.1

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

30.1

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.9

Rê bóng thành công mỗi trận

0.1

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

5

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.7

Cắt bóng mỗi trận

0.8

Phá bóng mỗi trận

2.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

2.2

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.8

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/31

Ký hợp đồng

--

2022/08/09

Ký hợp đồng

--

2020/08/31

Ký hợp đồng

--

2019/07/29

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2017/06/30

Ký hợp đồng

--

2016/06/30

Ký hợp đồng

--

Không có dữ liệu