Elliott List

Elliott List

Northampton Town

Northampton Town

0Theo dõi

Thông tin chung

Northampton Town

Northampton Town

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

England

Ngày sinh

12/05/1997 (29y)

Chiều cao

178 cm

Số áo

10

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€100K

Điểm số trung bình

5.5

7.38

2-3

6.12

0-1

5.74

5-1

5.63

1-3

6.01

2-1

0

1-0

6.05

2-1

6.41

1-1

6.4

0-1

5.64

1-2

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền vệ

Các vị trí khác

Forward

Tiền đạo cánh trái

Điểm mạnh

Sút phạt đền

Mức độ tham gia phòng ngự

Phản công

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Sự ổn định

ST
LW

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/11)

€100K

Cao nhất (2023/04/05)

€125K

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2025/06/30

Northampton Town

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Stevenage Borough

2019/08/30

Stevenage Borough

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Gillingham

2015/10/31

Gillingham

Kết thúc cho mượn

--

Đến từ: Braintree Town

2015/09/30

Braintree Town

Cho mượn

--

Đến từ: Gillingham

2015/06/30

Gillingham

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Free player

Đội bóng

02/05

2 - 3

70’

1

0

7.4

29/04

0 - 1

18’

0

0

6.1

25/04

5 - 1

45’

0

0

-

5.7

18/04

1 - 3

26’

0

0

5.6

16/04

2 - 1

18’

0

0

-

6

08/03

1 - 0

-

0

0

-

0

04/03

2 - 1

55’

0

0

-

6.1

28/02

1 - 1

19’

0

0

-

6.4

24/02

0 - 1

26’

0

0

-

6.4

21/02

1 - 2

1’

0

0

-

5.6

Northampton Town

2

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

3

Trận đá chính

3

Số phút trung bình mỗi trận

18.3

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0

Cú sút trúng đích mỗi trận

0

Cú sút bị chặn mỗi trận

0

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

1.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0

Rê bóng thành công mỗi trận

0

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

1.7

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.3

Cắt bóng mỗi trận

0

Phá bóng mỗi trận

0.7

Tranh chấp thắng mỗi trận

1

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.3

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Ký hợp đồng

--

2019/08/30

Ký hợp đồng

--

2015/10/31

Kết thúc cho mượn

--

2015/09/30

Cho mượn

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/01/31

Thanh lý hợp đồng

--

Không có dữ liệu