Emir Karic

Emir Karic

Sturm Graz

Sturm Graz

0Theo dõi

Thông tin chung

Sturm Graz

Sturm Graz

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2027

Quốc tịch

Bosnia and Herzegovina

Ngày sinh

09/06/1997 (29y)

Chiều cao

186 cm

Số áo

17

Chân thuận

Trái

Giá thị trường

€1.2M

Điểm số trung bình

5.9

7

2-0

7.11

2-4

6.42

1-1

6.01

1-1

6.98

1-1

6.58

1-1

0

0-2

6.21

1-1

6.09

2-5

7.07

2-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Hậu vệ

Các vị trí khác

Hậu vệ trái

Tiền vệ cánh trái

Điểm mạnh

Mức độ tham gia phòng ngự

Chuyền bóng

Tranh chấp bóng bổng

Điểm yếu

Sút xa

Dứt điểm một chạm

DL
ML

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€1.2M

Cao nhất (2025/12/21)

€1.5M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Austrian champion

Austrian champion

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Sturm Graz

Ký hợp đồng

--

Đến từ: SV Darmstadt 98

2021/06/30

SV Darmstadt 98

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Rheindorf Altach

2018/06/30

Rheindorf Altach

Ký hợp đồng

--

Đến từ: FC Liefering

2015/06/30

FC Liefering

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

2015/06/30

FC Liefering

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

17/05

2 - 0

84’

0

0

-

7

10/05

2 - 4

90’

0

1

-

7.1

03/05

1 - 1

73’

0

0

-

6.4

26/04

1 - 1

81’

0

0

-

6

23/04

1 - 1

90’

0

0

-

7

19/04

1 - 1

10’

0

0

-

6.6

05/04

0 - 2

-

0

0

-

0

20/03

1 - 1

90’

0

0

-

6.2

15/03

2 - 5

90’

0

0

-

6.1

08/03

2 - 0

18’

0

0

-

7.1

Sturm Graz

6.1

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

62.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

0

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

0

Cú sút mỗi trận

0.9

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.1

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.5

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.8

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

23.4

Chuyền dài chính xác mỗi trận

2.7

Rê bóng thành công mỗi trận

0.4

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

12.3

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

1.6

Cắt bóng mỗi trận

0.5

Phá bóng mỗi trận

2.9

Tranh chấp thắng mỗi trận

3.3

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.5

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.3

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2021/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Ký hợp đồng

--

2015/06/30

Chuyển nhượng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2013/06/30

Ký hợp đồng

--

2012/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Ký hợp đồng

--

2011/06/30

Chuyển nhượng

--

2007/08/28

Chuyển nhượng

--

2007/08/28

Ký hợp đồng

--

2007/08/28

Ký hợp đồng

--

2007/08/28

Ký hợp đồng

--

2007/08/28

Ký hợp đồng

--

2005/09/11

Chuyển nhượng

--

2005/09/11

Ký hợp đồng

--

2005/09/11

Ký hợp đồng

--

2005/09/11

Ký hợp đồng

--

2005/09/11

Ký hợp đồng

--

Austrian champion

1
Sturm Graz

2024-2025