Erik Kojzek

Erik Kojzek

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

0Theo dõi

Thông tin chung

Wolfsberger AC

Wolfsberger AC

hợp đồng hết hạn vào 30 Tháng 6, 2028

Quốc tịch

Austria

Ngày sinh

02/01/2006 (20y)

Chiều cao

--

Số áo

9

Chân thuận

Phải

Giá thị trường

€2M

Điểm số trung bình

4.4

6.04

2-1

6.71

0-1

0

1-4

0

1-0

6.35

3-0

5.94

0-0

6.8

0-0

6.29

3-1

0

2-1

6.1

1-0

Đặc điểm

Vị trí chính

Tiền đạo

Các vị trí khác

Forward

Điểm mạnh

Chuyền bóng

Khống chế bóng

Mức độ tham gia phòng ngự

Điểm yếu

Dứt điểm một chạm

Kỷ luật

ST

Giá thị trường

Hiện tại (2026/05/25)

€2M

Cao nhất (2025/06/05)

€3M

Cúp và chức vô địch

Xem tất cả
Austrian cup winner

Austrian cup winner

2024-2025

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

2024/06/30

Wolfsberger AC

Ký hợp đồng

--

Đến từ: Wolfsberger AC II

2022/12/31

Wolfsberger AC II

Ký hợp đồng

--

Đến từ: AKA Wolfsberger AC U18

2022/06/30

AKA Wolfsberger AC U18

Ký hợp đồng

--

Đến từ: AKA Wolfsberger AC U16

2021/06/30

AKA Wolfsberger AC U16

Ký hợp đồng

--

Đến từ: AKA Wolfsberger AC U15

2020/06/30

AKA Wolfsberger AC U15

Ký hợp đồng

--

Đến từ: --

Đội bóng

19/05

2 - 1

45’

0

0

-

6

09/05

0 - 1

17’

0

0

-

6.7

04/05

1 - 4

-

0

0

-

0

25/04

1 - 0

-

0

0

-

0

21/04

3 - 0

45’

0

0

-

6.4

18/04

0 - 0

77’

0

0

-

5.9

11/04

0 - 0

33’

0

0

-

6.8

04/04

3 - 1

7’

0

0

-

6.3

31/03

2 - 1

45’

0

0

-

0

27/03

1 - 0

29’

0

0

6.1

Wolfsberger AC

5.6

Thống kê trận đấu

Tổng số lần ra sân

14

Trận đá chính

14

Số phút trung bình mỗi trận

39.6

Thống kê tấn công

Bàn thắng phạt đền

2

Kiến tạo

0.1

Số phút mỗi bàn thắng

277

Cú sút mỗi trận

0.7

Cú sút trúng đích mỗi trận

0.3

Cú sút bị chặn mỗi trận

0.4

Đường chuyền quyết định mỗi trận

0.3

Độ chính xác chuyền bóng mỗi trận

4.3

Chuyền dài chính xác mỗi trận

0.3

Rê bóng thành công mỗi trận

0.2

Mất quyền kiểm soát bóng mỗi trận

6

Thống kê phòng ngự

Tắc bóng mỗi trận

0.1

Cắt bóng mỗi trận

0.1

Phá bóng mỗi trận

0.4

Tranh chấp thắng mỗi trận

1.7

Thống kê khác

Thẻ vàng

0

Thẻ đỏ

0

Thẻ đỏ từ thẻ vàng thứ hai

0

Phạm lỗi mỗi trận

0.6

Bị phạm lỗi mỗi trận

0.4

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

--

2022/12/31

Ký hợp đồng

--

2020/06/30

Ký hợp đồng

--

2018/06/30

Ký hợp đồng

--

Austrian cup winner

1